sugarloaves

[US]/ˈʃʊɡəˌləʊf/
[UK]/ˈʃʊɡərˌloʊf/
Frequency: Very High

Translation

n. hình chóp giống như hình dạng của một chiếc bánh đường truyền thống; kẹo hình dạng như một chiếc bánh đường; một ngọn núi có hình chóp.

Phrases & Collocations

sugarloaf mountain

núi Sugarloaf

sugarloaf cake

bánh ngọt Sugarloaf

sugarloaf peak

đỉnh núi Sugarloaf

sugarloaf rock

tảng đá Sugarloaf

sugarloaf island

đảo Sugarloaf

sugarloaf hill

đồi Sugarloaf

sugarloaf trail

đường mòn Sugarloaf

sugarloaf coffee

cà phê Sugarloaf

sugarloaf park

công viên Sugarloaf

sugarloaf festival

lễ hội Sugarloaf

Example Sentences

the mountain's sugarloaf shape is stunning.

hình dạng hình nón đường của ngọn núi thật tuyệt đẹp.

we hiked to the top of the sugarloaf.

chúng tôi đã đi bộ đường dài đến đỉnh ngọn núi hình nón đường.

she wore a sugarloaf hat to the festival.

cô ấy đội một chiếc mũ hình nón đường đến lễ hội.

the sugarloaf is a popular tourist attraction.

ngọn núi hình nón đường là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

they named the hill sugarloaf due to its shape.

họ đã đặt tên ngọn đồi là ngọn núi hình nón đường vì hình dạng của nó.

he enjoyed a sugarloaf pastry with his coffee.

anh ấy thưởng thức một loại bánh ngọt hình nón đường với cà phê của mình.

the sugarloaf mountain offers breathtaking views.

ngọn núi hình nón đường mang đến những tầm nhìn ngoạn mục.

we took a photo in front of the sugarloaf.

chúng tôi đã chụp một bức ảnh trước ngọn núi hình nón đường.

the sugarloaf design is iconic in the region.

thiết kế hình nón đường là biểu tượng của vùng.

he climbed the sugarloaf for the first time.

anh ấy đã leo lên ngọn núi hình nón đường lần đầu tiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now