sugarwoods

[Mỹ]/[ˈʃʊɡərwʊdz]/
[Anh]/[ˈʃʊɡərwʊdz]/

Dịch

n.Một loại cây sồi bông được tìm thấy ở miền tây nam Hoa Kỳ và Mexico

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarwoods grow

Cây mía phát triển

cut sugarwoods

Cắt cây mía

plant sugarwoods

Trồng cây mía

sugarwoods fell

Cây mía đổ

in sugarwoods

Trong cây mía

sugarwoods bloom

Cây mía nở hoa

harvest sugarwoods

Thu hoạch cây mía

protect sugarwoods

Bảo vệ cây mía

Câu ví dụ

the sugarwoods family is primarily found in the tropical regions of the americas.

Gia đình cây sáp mủ chủ yếu được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới của châu Mỹ.

some sugarwoods species produce a sweet resin that is harvested for commercial use.

Một số loài cây sáp mủ tạo ra một loại nhựa ngọt được thu hoạch để sử dụng thương mại.

botanists classify the cashew tree as a member of the sugarwoods group.

Các nhà thực vật học phân loại cây đậu phộng thành một thành viên của nhóm cây sáp mủ.

the diverse sugarwoods genus includes trees that yield edible nuts and fruits.

Chi cây sáp mủ đa dạng bao gồm các loại cây cho quả và hạt ăn được.

identifying sugarwoods in the wild requires observing their compound leaves and drupes.

Xác định cây sáp mủ trong tự nhiên đòi hỏi quan sát lá kép và quả mọng của chúng.

the sugarwoods are known for containing urushiol, which can cause skin irritation.

Cây sáp mủ được biết đến với việc chứa urushiol, có thể gây kích ứng da.

many trees in the sugarwoods category are economically important for timber.

Nhiều loại cây trong nhóm cây sáp mủ có ý nghĩa kinh tế quan trọng đối với gỗ.

researchers are studying the chemical properties of various sugarwoods plants.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các tính chất hóa học của nhiều loại cây sáp mủ khác nhau.

the habitat of these sugarwoods trees is threatened by deforestation.

Môi trường sống của các loại cây sáp mủ này đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.

gardeners often plant sugarwoods for their ornamental foliage and shade.

Những người làm vườn thường trồng cây sáp mủ vì lá trang trí và bóng râm.

the taxonomy of sugarwoods has been revised several times based on genetic evidence.

Hệ thống phân loại của cây sáp mủ đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên bằng chứng di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay