sulfur dioxide
đioxit lưu huỳnh
sulfuric acid
axit sulfuric
elemental sulfur
lưu huỳnh nguyên tố
sulfur compounds
hợp chất lưu huỳnh
sulfur emissions
khí thải lưu huỳnh
sulfur cycle
chu trình lưu huỳnh
sulfur content
hàm lượng lưu huỳnh
sulfur deposits
mỏ lưu huỳnh
sulfur toxicity
độc tính lưu huỳnh
sulfur reduction
giảm lưu huỳnh
sulfur is commonly found in volcanic areas.
Lưu huỳnh thường được tìm thấy ở các khu vực núi lửa.
the smell of sulfur can be quite strong.
Mùi lưu huỳnh có thể khá mạnh.
many fertilizers contain sulfur to enhance plant growth.
Nhiều loại phân bón chứa lưu huỳnh để tăng cường sự phát triển của cây trồng.
sulfur compounds are used in various industrial processes.
Các hợp chất lưu huỳnh được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
some medicines include sulfur as an active ingredient.
Một số loại thuốc có chứa lưu huỳnh làm thành phần hoạt tính.
sulfur dioxide is a common air pollutant.
Lưu huỳnh dioxit là một chất gây ô nhiễm không khí phổ biến.
in chemistry, sulfur is represented by the symbol s.
Trong hóa học, lưu huỳnh được biểu thị bằng ký hiệu s.
some people are allergic to sulfur-containing compounds.
Một số người bị dị ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh.
sulfur plays a crucial role in the formation of amino acids.
Lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của các axit amin.
sulfur is essential for the production of certain vitamins.
Lưu huỳnh cần thiết cho việc sản xuất một số loại vitamin nhất định.
sulfur dioxide
đioxit lưu huỳnh
sulfuric acid
axit sulfuric
elemental sulfur
lưu huỳnh nguyên tố
sulfur compounds
hợp chất lưu huỳnh
sulfur emissions
khí thải lưu huỳnh
sulfur cycle
chu trình lưu huỳnh
sulfur content
hàm lượng lưu huỳnh
sulfur deposits
mỏ lưu huỳnh
sulfur toxicity
độc tính lưu huỳnh
sulfur reduction
giảm lưu huỳnh
sulfur is commonly found in volcanic areas.
Lưu huỳnh thường được tìm thấy ở các khu vực núi lửa.
the smell of sulfur can be quite strong.
Mùi lưu huỳnh có thể khá mạnh.
many fertilizers contain sulfur to enhance plant growth.
Nhiều loại phân bón chứa lưu huỳnh để tăng cường sự phát triển của cây trồng.
sulfur compounds are used in various industrial processes.
Các hợp chất lưu huỳnh được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.
some medicines include sulfur as an active ingredient.
Một số loại thuốc có chứa lưu huỳnh làm thành phần hoạt tính.
sulfur dioxide is a common air pollutant.
Lưu huỳnh dioxit là một chất gây ô nhiễm không khí phổ biến.
in chemistry, sulfur is represented by the symbol s.
Trong hóa học, lưu huỳnh được biểu thị bằng ký hiệu s.
some people are allergic to sulfur-containing compounds.
Một số người bị dị ứng với các hợp chất chứa lưu huỳnh.
sulfur plays a crucial role in the formation of amino acids.
Lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của các axit amin.
sulfur is essential for the production of certain vitamins.
Lưu huỳnh cần thiết cho việc sản xuất một số loại vitamin nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay