sullas are great
sullas thật tuyệt
love sullas now
thích sullas ngay bây giờ
find sullas here
tìm thấy sullas ở đây
sullas for everyone
sullas cho tất cả mọi người
enjoy sullas daily
tận hưởng sullas hàng ngày
discover sullas today
khám phá sullas ngay hôm nay
sullas make life
sullas làm cho cuộc sống
create with sullas
sáng tạo với sullas
sullas improve skills
sullas cải thiện kỹ năng
share sullas joy
chia sẻ niềm vui sullas
she loves to explore the sullas of the city.
Cô ấy thích khám phá những con hẻm của thành phố.
the artist painted beautiful sullas in her latest work.
Nghệ sĩ đã vẽ những con hẻm tuyệt đẹp trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
walking through the sullas brings back fond memories.
Đi bộ qua những con hẻm gợi lại những kỷ niệm thân thương.
he often finds inspiration in the quiet sullas.
Anh ấy thường tìm thấy nguồn cảm hứng ở những con hẻm yên tĩnh.
the sullas were bustling with activity during the festival.
Những con hẻm nhộn nhịp với hoạt động trong suốt lễ hội.
they decided to have a picnic in the nearby sullas.
Họ quyết định tổ chức một buổi dã ngoại trong những con hẻm gần đó.
exploring the hidden sullas can lead to unexpected discoveries.
Khám phá những con hẻm ẩn giấu có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
local shops line the sullas, offering unique products.
Các cửa hàng địa phương san sát bên những con hẻm, cung cấp các sản phẩm độc đáo.
the history of the sullas is rich and fascinating.
Lịch sử của những con hẻm là một lịch sử phong phú và hấp dẫn.
many tourists enjoy wandering through the picturesque sullas.
Nhiều khách du lịch thích lang thang qua những con hẻm đẹp như tranh vẽ.
sullas are great
sullas thật tuyệt
love sullas now
thích sullas ngay bây giờ
find sullas here
tìm thấy sullas ở đây
sullas for everyone
sullas cho tất cả mọi người
enjoy sullas daily
tận hưởng sullas hàng ngày
discover sullas today
khám phá sullas ngay hôm nay
sullas make life
sullas làm cho cuộc sống
create with sullas
sáng tạo với sullas
sullas improve skills
sullas cải thiện kỹ năng
share sullas joy
chia sẻ niềm vui sullas
she loves to explore the sullas of the city.
Cô ấy thích khám phá những con hẻm của thành phố.
the artist painted beautiful sullas in her latest work.
Nghệ sĩ đã vẽ những con hẻm tuyệt đẹp trong tác phẩm mới nhất của cô ấy.
walking through the sullas brings back fond memories.
Đi bộ qua những con hẻm gợi lại những kỷ niệm thân thương.
he often finds inspiration in the quiet sullas.
Anh ấy thường tìm thấy nguồn cảm hứng ở những con hẻm yên tĩnh.
the sullas were bustling with activity during the festival.
Những con hẻm nhộn nhịp với hoạt động trong suốt lễ hội.
they decided to have a picnic in the nearby sullas.
Họ quyết định tổ chức một buổi dã ngoại trong những con hẻm gần đó.
exploring the hidden sullas can lead to unexpected discoveries.
Khám phá những con hẻm ẩn giấu có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
local shops line the sullas, offering unique products.
Các cửa hàng địa phương san sát bên những con hẻm, cung cấp các sản phẩm độc đáo.
the history of the sullas is rich and fascinating.
Lịch sử của những con hẻm là một lịch sử phong phú và hấp dẫn.
many tourists enjoy wandering through the picturesque sullas.
Nhiều khách du lịch thích lang thang qua những con hẻm đẹp như tranh vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay