summered in italy
ở Ý vào mùa hè
summered at home
ở nhà vào mùa hè
summered in peace
nghỉ ngơi vào mùa hè
summered near mountains
ở gần núi vào mùa hè
summered with friends
ở với bạn bè vào mùa hè
summered in style
sống một cuộc sống phong cách vào mùa hè
we summered at the beach every year.
Chúng tôi đã nghỉ hè ở bãi biển hàng năm.
they summered in the mountains to escape the heat.
Họ đã nghỉ hè ở vùng núi để tránh nóng.
she summered with her grandparents in the countryside.
Cô ấy đã nghỉ hè với ông bà ở vùng nông thôn.
he summered abroad to experience a different culture.
Anh ấy đã nghỉ hè ở nước ngoài để trải nghiệm một nền văn hóa khác.
we summered at a lakeside cabin last year.
Năm ngoái, chúng tôi đã nghỉ hè tại một căn nhà gỗ bên hồ.
they summered in europe, visiting several countries.
Họ đã nghỉ hè ở châu Âu, thăm nhiều quốc gia.
she summered in the city, enjoying the festivals.
Cô ấy đã nghỉ hè ở thành phố, tận hưởng các lễ hội.
he summered in a small town, relaxing and reading.
Anh ấy đã nghỉ hè ở một thị trấn nhỏ, thư giãn và đọc sách.
we summered together, creating unforgettable memories.
Chúng tôi đã nghỉ hè cùng nhau, tạo ra những kỷ niệm khó quên.
they summered on a farm, learning about agriculture.
Họ đã nghỉ hè trên một nông trại, tìm hiểu về nông nghiệp.
summered in italy
ở Ý vào mùa hè
summered at home
ở nhà vào mùa hè
summered in peace
nghỉ ngơi vào mùa hè
summered near mountains
ở gần núi vào mùa hè
summered with friends
ở với bạn bè vào mùa hè
summered in style
sống một cuộc sống phong cách vào mùa hè
we summered at the beach every year.
Chúng tôi đã nghỉ hè ở bãi biển hàng năm.
they summered in the mountains to escape the heat.
Họ đã nghỉ hè ở vùng núi để tránh nóng.
she summered with her grandparents in the countryside.
Cô ấy đã nghỉ hè với ông bà ở vùng nông thôn.
he summered abroad to experience a different culture.
Anh ấy đã nghỉ hè ở nước ngoài để trải nghiệm một nền văn hóa khác.
we summered at a lakeside cabin last year.
Năm ngoái, chúng tôi đã nghỉ hè tại một căn nhà gỗ bên hồ.
they summered in europe, visiting several countries.
Họ đã nghỉ hè ở châu Âu, thăm nhiều quốc gia.
she summered in the city, enjoying the festivals.
Cô ấy đã nghỉ hè ở thành phố, tận hưởng các lễ hội.
he summered in a small town, relaxing and reading.
Anh ấy đã nghỉ hè ở một thị trấn nhỏ, thư giãn và đọc sách.
we summered together, creating unforgettable memories.
Chúng tôi đã nghỉ hè cùng nhau, tạo ra những kỷ niệm khó quên.
they summered on a farm, learning about agriculture.
Họ đã nghỉ hè trên một nông trại, tìm hiểu về nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay