summers

[Mỹ]/[ˈsʌm.əz]/
[Anh]/[ˈsʌm.ərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. plural of summer; periods of summer; summer seasons

Cụm từ & Cách kết hợp

last summers

mùa hè năm ngoái

hot summers

những mùa hè nóng

summers ago

cách đây những mùa hè

long summers

những mùa hè dài

summers end

kết thúc mùa hè

golden summers

những mùa hè vàng

spent summers

những mùa hè đã trải qua

those summers

những mùa hè đó

summers come

mùa hè đến

warm summers

những mùa hè ấm áp

Câu ví dụ

we spent our summers at the beach, building sandcastles and swimming.

Chúng tôi đã dành những mùa hè của mình ở bãi biển, xây lâu đài cát và bơi lội.

my favorite summers were spent visiting my grandparents in the countryside.

Những mùa hè tôi yêu thích nhất là khi được đến thăm ông bà ở vùng nông thôn.

the long, hot summers are perfect for ice cream and lemonade.

Những mùa hè dài và nóng là hoàn hảo cho kem và chanh muối.

summers in italy are known for their delicious food and vibrant culture.

Những mùa hè ở Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon và văn hóa sôi động.

we're planning a road trip across europe this summer.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường băng qua châu Âu mùa hè này.

the children eagerly await the arrival of summer vacation.

Những đứa trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của kỳ nghỉ hè.

many families take summer vacations to escape the daily routine.

Nhiều gia đình đi nghỉ hè để thoát khỏi thói quen hàng ngày.

the farmers work hard during the summers to harvest their crops.

Những người nông dân làm việc chăm chỉ trong suốt mùa hè để thu hoạch cây trồng của họ.

summers are a great time for outdoor activities like hiking and camping.

Mùa hè là thời điểm tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.

the evenings during summers are often filled with fireflies.

Những buổi tối trong mùa hè thường tràn ngập những con đom đóm.

we'll have plenty of time for swimming and sunbathing this summers.

Chúng tôi sẽ có rất nhiều thời gian để bơi lội và tắm nắng mùa hè này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay