last summers
mùa hè năm ngoái
hot summers
những mùa hè nóng
summers ago
cách đây những mùa hè
long summers
những mùa hè dài
summers end
kết thúc mùa hè
golden summers
những mùa hè vàng
spent summers
những mùa hè đã trải qua
those summers
những mùa hè đó
summers come
mùa hè đến
warm summers
những mùa hè ấm áp
we spent our summers at the beach, building sandcastles and swimming.
Chúng tôi đã dành những mùa hè của mình ở bãi biển, xây lâu đài cát và bơi lội.
my favorite summers were spent visiting my grandparents in the countryside.
Những mùa hè tôi yêu thích nhất là khi được đến thăm ông bà ở vùng nông thôn.
the long, hot summers are perfect for ice cream and lemonade.
Những mùa hè dài và nóng là hoàn hảo cho kem và chanh muối.
summers in italy are known for their delicious food and vibrant culture.
Những mùa hè ở Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon và văn hóa sôi động.
we're planning a road trip across europe this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường băng qua châu Âu mùa hè này.
the children eagerly await the arrival of summer vacation.
Những đứa trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của kỳ nghỉ hè.
many families take summer vacations to escape the daily routine.
Nhiều gia đình đi nghỉ hè để thoát khỏi thói quen hàng ngày.
the farmers work hard during the summers to harvest their crops.
Những người nông dân làm việc chăm chỉ trong suốt mùa hè để thu hoạch cây trồng của họ.
summers are a great time for outdoor activities like hiking and camping.
Mùa hè là thời điểm tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.
the evenings during summers are often filled with fireflies.
Những buổi tối trong mùa hè thường tràn ngập những con đom đóm.
we'll have plenty of time for swimming and sunbathing this summers.
Chúng tôi sẽ có rất nhiều thời gian để bơi lội và tắm nắng mùa hè này.
last summers
mùa hè năm ngoái
hot summers
những mùa hè nóng
summers ago
cách đây những mùa hè
long summers
những mùa hè dài
summers end
kết thúc mùa hè
golden summers
những mùa hè vàng
spent summers
những mùa hè đã trải qua
those summers
những mùa hè đó
summers come
mùa hè đến
warm summers
những mùa hè ấm áp
we spent our summers at the beach, building sandcastles and swimming.
Chúng tôi đã dành những mùa hè của mình ở bãi biển, xây lâu đài cát và bơi lội.
my favorite summers were spent visiting my grandparents in the countryside.
Những mùa hè tôi yêu thích nhất là khi được đến thăm ông bà ở vùng nông thôn.
the long, hot summers are perfect for ice cream and lemonade.
Những mùa hè dài và nóng là hoàn hảo cho kem và chanh muối.
summers in italy are known for their delicious food and vibrant culture.
Những mùa hè ở Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon và văn hóa sôi động.
we're planning a road trip across europe this summer.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường băng qua châu Âu mùa hè này.
the children eagerly await the arrival of summer vacation.
Những đứa trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của kỳ nghỉ hè.
many families take summer vacations to escape the daily routine.
Nhiều gia đình đi nghỉ hè để thoát khỏi thói quen hàng ngày.
the farmers work hard during the summers to harvest their crops.
Những người nông dân làm việc chăm chỉ trong suốt mùa hè để thu hoạch cây trồng của họ.
summers are a great time for outdoor activities like hiking and camping.
Mùa hè là thời điểm tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.
the evenings during summers are often filled with fireflies.
Những buổi tối trong mùa hè thường tràn ngập những con đom đóm.
we'll have plenty of time for swimming and sunbathing this summers.
Chúng tôi sẽ có rất nhiều thời gian để bơi lội và tắm nắng mùa hè này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay