| số nhiều | summersaults |
back summersault
nhào lộn ngược
front summersault
nhào lộn về phía trước
summersault trick
nghệ thuật nhào lộn
summersault jump
nhảy nhào lộn
summersault landing
hạ cánh nhào lộn
summersault move
động tác nhào lộn
summersault practice
luyện tập nhào lộn
summersault coach
huấn luyện viên nhào lộn
summersault routine
chuỗi động tác nhào lộn
summersault competition
cuộc thi nhào lộn
she can do a perfect summersault in gymnastics.
Cô ấy có thể thực hiện một động tác nhào người hoàn hảo trong môn thể dục dụng cụ.
the children laughed as they practiced their summersaults on the grass.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng luyện tập nhào người trên cỏ.
he learned to summersault when he was very young.
Anh ấy đã học cách nhào người khi còn rất nhỏ.
after a few tries, she finally mastered the summersault.
Sau vài lần thử, cô ấy cuối cùng đã làm chủ được động tác nhào người.
the coach encouraged the team to incorporate summersaults into their routine.
Huấn luyện viên khuyến khích đội tuyển đưa các động tác nhào người vào bài tập của họ.
he performed a summersault off the diving board.
Anh ấy đã thực hiện một động tác nhào người từ ván nhảy.
learning how to summersault can improve your balance.
Việc học cách nhào người có thể cải thiện sự cân bằng của bạn.
the acrobat amazed the audience with his summersaults.
Người biểu diễn xiếc đã khiến khán giả kinh ngạc với những động tác nhào người của mình.
she practiced summersaults until she felt confident.
Cô ấy đã luyện tập nhào người cho đến khi cảm thấy tự tin.
during the summer camp, they taught kids how to do summersaults.
Trong suốt trại hè, họ đã dạy trẻ em cách nhào người.
back summersault
nhào lộn ngược
front summersault
nhào lộn về phía trước
summersault trick
nghệ thuật nhào lộn
summersault jump
nhảy nhào lộn
summersault landing
hạ cánh nhào lộn
summersault move
động tác nhào lộn
summersault practice
luyện tập nhào lộn
summersault coach
huấn luyện viên nhào lộn
summersault routine
chuỗi động tác nhào lộn
summersault competition
cuộc thi nhào lộn
she can do a perfect summersault in gymnastics.
Cô ấy có thể thực hiện một động tác nhào người hoàn hảo trong môn thể dục dụng cụ.
the children laughed as they practiced their summersaults on the grass.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng luyện tập nhào người trên cỏ.
he learned to summersault when he was very young.
Anh ấy đã học cách nhào người khi còn rất nhỏ.
after a few tries, she finally mastered the summersault.
Sau vài lần thử, cô ấy cuối cùng đã làm chủ được động tác nhào người.
the coach encouraged the team to incorporate summersaults into their routine.
Huấn luyện viên khuyến khích đội tuyển đưa các động tác nhào người vào bài tập của họ.
he performed a summersault off the diving board.
Anh ấy đã thực hiện một động tác nhào người từ ván nhảy.
learning how to summersault can improve your balance.
Việc học cách nhào người có thể cải thiện sự cân bằng của bạn.
the acrobat amazed the audience with his summersaults.
Người biểu diễn xiếc đã khiến khán giả kinh ngạc với những động tác nhào người của mình.
she practiced summersaults until she felt confident.
Cô ấy đã luyện tập nhào người cho đến khi cảm thấy tự tin.
during the summer camp, they taught kids how to do summersaults.
Trong suốt trại hè, họ đã dạy trẻ em cách nhào người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay