sunberry

[Mỹ]/ˈsʌnbəri/
[Anh]/ˈsænberi/

Dịch

n. sunberry; một loại quả cây lai tạo từ sự lai giữa cà chua và dứa thanh long.
Các dạng của từ
số nhiềusunberries

Cụm từ & Cách kết hợp

sunberry jam

quả mâm xôi mặt trời mứt

sunberry juice

quả mâm xôi mặt trời nước ép

sunberry pie

quả mâm xôi mặt trời bánh tarte

sunberry cake

quả mâm xôi mặt trời bánh kem

sunberry wine

quả mâm xôi mặt trời rượu vang

sunberry sauce

quả mâm xôi mặt trời sốt

sunberry tart

quả mâm xôi mặt trời bánh tart

sunberry muffin

quả mâm xôi mặt trời bánh muffin

sunberry smoothie

quả mâm xôi mặt trời sinh tố

sunberry season

mùa quả mâm xôi mặt trời

Câu ví dụ

the gardener decided to grow sunberries in the backyard this year.

Nhà vườn đã quyết định trồng các quả sunberries trong sân sau năm nay.

she picked a basket of ripe sunberries for the homemade jam.

Cô ấy đã chọn một giỏ quả sunberries chín để làm mứt tự làm.

fresh sunberries have a unique flavor reminiscent of blueberries and currants.

Quả sunberries tươi có hương vị độc đáo gợi nhớ đến quả mâm xôi và quả dâu tây.

the sunberry pie won first prize at the county fair.

Bánh nướng từ quả sunberries đã giành giải nhất tại hội chợ huyện.

you should water the sunberry plants regularly during dry spells.

Bạn nên tưới nước cho cây sunberries thường xuyên trong những đợt hạn hán.

many people confuse the sunberry with the garden huckleberry.

Nhiều người nhầm lẫn quả sunberry với quả mâm xôi vườn.

this recipe requires two cups of washed sunberries.

Công thức này cần hai cốc quả sunberries đã rửa sạch.

the sunberry shrubs grew taller than expected this summer.

Các bụi cây sunberry đã mọc cao hơn dự kiến vào mùa hè này.

birds love to eat the dark berries from the sunberry bush.

Chim chóc rất thích ăn những quả mọng tối màu từ bụi cây sunberry.

sunberries are often used to make preserves and syrups.

Quả sunberries thường được dùng để làm mứt và nước syrup.

the sunberry is a hybrid species developed by luther burbank.

Quả sunberry là một loài lai tạo ra bởi Luther Burbank.

we bought a packet of sunberry seeds online.

Chúng tôi đã mua một gói hạt giống sunberry trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay