sundeck

[US]/ˈsʌndeck/
[UK]/ˈsʌndɛk/
Frequency: Very High

Translation

n. boong trên một con tàu hoặc khu vực tắm nắng trên một tòa nhà hoặc hồ bơi
Word Forms
số nhiềusundecks

Phrases & Collocations

sundeck view

khu vực sundeck

sundeck lounge

khu vực lounge trên sundeck

sundeck chairs

ghế sundeck

sundeck area

khu vực sundeck

sundeck pool

hồ bơi trên sundeck

sundeck seating

khu vực chỗ ngồi trên sundeck

sundeck party

tiệc trên sundeck

sundeck bar

quán bar trên sundeck

sundeck sunbathing

tắm nắng trên sundeck

sundeck deck

sundeck

Example Sentences

we enjoyed a sunny afternoon on the sundeck.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi chiều nắng đẹp trên boong tắm nắng.

the sundeck is perfect for relaxing with a book.

Boong tắm nắng là nơi hoàn hảo để thư giãn với một cuốn sách.

she set up a lounge chair on the sundeck.

Cô ấy đã bày một chiếc ghế nằm trên boong tắm nắng.

we had a barbecue party on the sundeck last weekend.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc nướng trên boong tắm nắng vào cuối tuần trước.

the view from the sundeck is absolutely stunning.

Khung cảnh từ boong tắm nắng thực sự tuyệt đẹp.

he likes to sunbathe on the sundeck in the summer.

Anh ấy thích tắm nắng trên boong tắm nắng vào mùa hè.

they installed a hot tub on the sundeck for relaxation.

Họ đã lắp đặt một bồn sục trên boong tắm nắng để thư giãn.

the sundeck is a great spot for morning coffee.

Boong tắm nắng là một nơi tuyệt vời để uống cà phê buổi sáng.

we decorated the sundeck with colorful lights for the party.

Chúng tôi đã trang trí boong tắm nắng bằng những ánh đèn đầy màu sắc cho bữa tiệc.

after a long day, i love to unwind on the sundeck.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trên boong tắm nắng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now