sunnis

[Mỹ]/'sʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Hồi giáo Sunni

Cụm từ & Cách kết hợp

Sunni Muslims

Người Hồi giáo Sunni

Sunni Islam

Islam Sunni

Sunni community

Cộng đồng Sunni

Sunni beliefs

Niềm tin Sunni

Sunni scholarship

Học bổng Sunni

Sunni tradition

Truyền thống Sunni

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay