sunstrokes

[Mỹ]/ˈsʌnstrəʊks/
[Anh]/ˈsʌnstroʊks/

Dịch

n. tình trạng y tế do tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid sunstrokes

tránh say nắng

sunstrokes symptoms

triệu chứng say nắng

sunstrokes treatment

điều trị say nắng

prevent sunstrokes

ngăn ngừa say nắng

sunstrokes risk

nguy cơ say nắng

sunstrokes awareness

nâng cao nhận thức về say nắng

sunstrokes causes

nguyên nhân gây ra say nắng

sunstrokes effects

tác động của say nắng

treat sunstrokes

điều trị say nắng

sunstrokes prevention

phòng ngừa say nắng

Câu ví dụ

he suffered from sunstrokes during the heatwave.

anh ấy đã bị say nắng trong đợt nắng nóng.

she was advised to stay indoors to avoid sunstrokes.

cô ấy được khuyên nên ở trong nhà để tránh say nắng.

children are more vulnerable to sunstrokes.

trẻ em dễ bị say nắng hơn.

drinking plenty of water can help prevent sunstrokes.

uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa say nắng.

he collapsed from sunstrokes after playing outside for hours.

anh ấy đã ngất xỉu vì say nắng sau khi chơi ngoài trời hàng giờ.

wearing a hat can reduce the risk of sunstrokes.

đội mũ có thể làm giảm nguy cơ say nắng.

signs of sunstrokes include dizziness and nausea.

dấu hiệu của say nắng bao gồm chóng mặt và buồn nôn.

it’s important to recognize the symptoms of sunstrokes.

rất quan trọng để nhận biết các triệu chứng của say nắng.

he took precautions to avoid sunstrokes during his hike.

anh ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh say nắng trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

after experiencing sunstrokes, she learned to take breaks in the shade.

sau khi bị say nắng, cô ấy đã học cách nghỉ ngơi dưới bóng râm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay