sunups

[Mỹ]/ˈsʌnʌps/
[Anh]/ˈsʌnʌps/

Dịch

n.thời gian mặt trời mọc

Cụm từ & Cách kết hợp

sunups daily

lưu trữ hàng ngày

sunups and sunsets

lưu trữ và hoàng hôn

sunups glow

ánh sáng lưu trữ

sunups beauty

vẻ đẹp lưu trữ

sunups view

chế độ xem lưu trữ

sunups moment

khoảnh khắc lưu trữ

sunups colors

màu sắc lưu trữ

sunups horizon

chân trời lưu trữ

sunups reflections

phản xạ lưu trữ

sunups serenity

sự thanh bình lưu trữ

Câu ví dụ

the sunups are breathtaking at the beach.

Những khoảnh khắc bình minh thật tuyệt vời trên bãi biển.

we woke up early to watch the sunups over the mountains.

Chúng tôi thức dậy sớm để ngắm bình minh trên núi.

photographers love to capture the sunups in the city.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại khoảnh khắc bình minh trong thành phố.

sunups can be a peaceful time for reflection.

Bình minh có thể là một thời điểm yên bình để suy ngẫm.

she enjoys yoga sessions during the sunups.

Cô ấy thích tập yoga vào lúc bình minh.

sunups often bring a sense of hope and renewal.

Bình minh thường mang lại cảm giác hy vọng và đổi mới.

the colors of the sunups are truly mesmerizing.

Màu sắc của bình minh thực sự rất mê hoặc.

he planned a picnic to enjoy the sunups with friends.

Anh ấy đã lên kế hoạch một buổi dã ngoại để tận hưởng bình minh với bạn bè.

many cultures have rituals to celebrate the sunups.

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để kỷ niệm bình minh.

watching sunups can be a romantic experience.

Ngắm bình minh có thể là một trải nghiệm lãng mạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay