superbank

[Mỹ]//ˈsuːpəbæŋk//
[Anh]//ˈsuːpərbæŋk//

Dịch

Word Forms
số nhiềusuperbanks

Cụm từ & Cách kết hợp

the superbank

superbanking

superbankers

superbanker

our superbank

this superbank

superbank crisis

superbank collapse

superbank reform

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay