superbanks

[Mỹ]/ˈsuːpəbæŋks/
[Anh]/ˈsuːpərbæŋks/

Dịch

n. số nhiều của superbank; các tổ chức ngân hàng toàn cầu cực kỳ lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

major superbanks

Vietnamese_translation

global superbanks

Vietnamese_translation

the superbank

Vietnamese_translation

superbanks worldwide

Vietnamese_translation

superbanking

Vietnamese_translation

superbank crisis

Vietnamese_translation

domestic superbanks

Vietnamese_translation

foreign superbanks

Vietnamese_translation

regional superbanks

Vietnamese_translation

superbanked

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

global superbanks dominate the landscape of international finance.

Các ngân hàng siêu cấp toàn cầu thống trị lĩnh vực tài chính quốc tế.

the merger created one of the largest superbanks in the world.

Sự sáp nhập đã tạo ra một trong những ngân hàng siêu cấp lớn nhất thế giới.

regulators are increasing their scrutiny of systemic superbanks.

Các cơ quan quản lý đang tăng cường giám sát các ngân hàng siêu cấp hệ thống.

these superbanks hold trillions of dollars in assets.

Các ngân hàng siêu cấp này nắm giữ hàng nghìn tỷ USD tài sản.

technology investments allow superbanks to streamline their operations.

Các khoản đầu tư vào công nghệ giúp ngân hàng siêu cấp tối ưu hóa hoạt động của họ.

critics argue that superbanks have become too powerful to fail.

Các nhà phê bình cho rằng ngân hàng siêu cấp đã trở nên quá mạnh để có thể sụp đổ.

modern superbanks offer a comprehensive range of financial services.

Các ngân hàng siêu cấp hiện đại cung cấp một loạt dịch vụ tài chính toàn diện.

compliance is a major challenge for multinational superbanks.

Tính tuân thủ là một thách thức lớn đối với các ngân hàng siêu cấp đa quốc gia.

investors are closely watching the performance of major superbanks.

Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu suất của các ngân hàng siêu cấp lớn.

digital transformation is reshaping the future of superbanks.

Chuyển đổi số đang định hình lại tương lai của các ngân hàng siêu cấp.

several asian superbanks are rapidly expanding their global reach.

Một số ngân hàng siêu cấp châu Á đang nhanh chóng mở rộng phạm vi toàn cầu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay