| số nhiều | supererogations |
supererogation act
hành động vượt mức yêu cầu
supererogation duty
nghĩa vụ vượt mức yêu cầu
supererogation principle
nguyên tắc vượt mức yêu cầu
supererogation concept
khái niệm vượt mức yêu cầu
supererogation theory
thuyết vượt mức yêu cầu
supererogation behavior
hành vi vượt mức yêu cầu
supererogation ethics
đạo đức vượt mức yêu cầu
supererogation actions
hành động vượt mức yêu cầu
supererogation norm
chuẩn mực vượt mức yêu cầu
supererogation standards
tiêu chuẩn vượt mức yêu cầu
his act of supererogation was admired by everyone.
hành động vượt mức của anh ấy đã được mọi người ngưỡng mộ.
supererogation in volunteer work is often overlooked.
việc làm vượt mức trong công việc tình nguyện thường bị bỏ qua.
she believes that supererogation is essential in community service.
cô ấy tin rằng việc làm vượt mức là điều cần thiết trong công tác phục vụ cộng đồng.
supererogation can lead to greater social cohesion.
việc làm vượt mức có thể dẫn đến sự gắn kết xã hội lớn hơn.
many people engage in supererogation without expecting anything in return.
nhiều người tham gia vào việc làm vượt mức mà không mong đợi bất cứ điều gì đổi lại.
his supererogation was recognized with an award.
hành động vượt mức của anh ấy đã được công nhận bằng một giải thưởng.
supererogation is often seen as a moral obligation.
việc làm vượt mức thường được xem là một nghĩa vụ đạo đức.
engaging in supererogation can enhance personal fulfillment.
tham gia vào việc làm vượt mức có thể tăng cường sự thỏa mãn cá nhân.
in some cultures, supererogation is highly valued.
ở một số nền văn hóa, việc làm vượt mức được đánh giá cao.
supererogation may sometimes lead to burnout.
việc làm vượt mức đôi khi có thể dẫn đến kiệt sức.
supererogation act
hành động vượt mức yêu cầu
supererogation duty
nghĩa vụ vượt mức yêu cầu
supererogation principle
nguyên tắc vượt mức yêu cầu
supererogation concept
khái niệm vượt mức yêu cầu
supererogation theory
thuyết vượt mức yêu cầu
supererogation behavior
hành vi vượt mức yêu cầu
supererogation ethics
đạo đức vượt mức yêu cầu
supererogation actions
hành động vượt mức yêu cầu
supererogation norm
chuẩn mực vượt mức yêu cầu
supererogation standards
tiêu chuẩn vượt mức yêu cầu
his act of supererogation was admired by everyone.
hành động vượt mức của anh ấy đã được mọi người ngưỡng mộ.
supererogation in volunteer work is often overlooked.
việc làm vượt mức trong công việc tình nguyện thường bị bỏ qua.
she believes that supererogation is essential in community service.
cô ấy tin rằng việc làm vượt mức là điều cần thiết trong công tác phục vụ cộng đồng.
supererogation can lead to greater social cohesion.
việc làm vượt mức có thể dẫn đến sự gắn kết xã hội lớn hơn.
many people engage in supererogation without expecting anything in return.
nhiều người tham gia vào việc làm vượt mức mà không mong đợi bất cứ điều gì đổi lại.
his supererogation was recognized with an award.
hành động vượt mức của anh ấy đã được công nhận bằng một giải thưởng.
supererogation is often seen as a moral obligation.
việc làm vượt mức thường được xem là một nghĩa vụ đạo đức.
engaging in supererogation can enhance personal fulfillment.
tham gia vào việc làm vượt mức có thể tăng cường sự thỏa mãn cá nhân.
in some cultures, supererogation is highly valued.
ở một số nền văn hóa, việc làm vượt mức được đánh giá cao.
supererogation may sometimes lead to burnout.
việc làm vượt mức đôi khi có thể dẫn đến kiệt sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay