superglues

[Mỹ]/ˈsuːpəɡluː/
[Anh]/ˈsuːpərɡluː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại keo mạnh được sử dụng để kết dính các vật liệu với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

superglue bottle

chai keo siêu dính

superglue application

thực hành sử dụng keo siêu dính

superglue bond

kết dính keo siêu dính

superglue repair

sửa chữa bằng keo siêu dính

superglue tips

mẹo sử dụng keo siêu dính

superglue strength

độ bền của keo siêu dính

superglue remover

dung dịch tẩy keo siêu dính

superglue tube

ống keo siêu dính

superglue safety

an toàn khi sử dụng keo siêu dính

superglue drying

thời gian khô của keo siêu dính

Câu ví dụ

he used superglue to fix the broken vase.

anh ấy đã dùng keo siêu dính để sửa lại chiếc bình hoa bị hỏng.

superglue can bond various materials together.

keo siêu dính có thể gắn kết nhiều vật liệu khác nhau lại với nhau.

be careful when using superglue; it dries quickly.

cẩn thận khi sử dụng keo siêu dính; nó khô rất nhanh.

she accidentally got superglue on her fingers.

cô ấy vô tình làm keo siêu dính dính lên ngón tay.

superglue is useful for quick repairs.

keo siêu dính hữu ích cho việc sửa chữa nhanh chóng.

he always keeps superglue in his toolbox.

anh ấy luôn để keo siêu dính trong hộp dụng cụ của mình.

superglue can be used for arts and crafts projects.

keo siêu dính có thể được sử dụng cho các dự án thủ công và mỹ thuật.

make sure the surfaces are clean before applying superglue.

đảm bảo các bề mặt sạch sẽ trước khi thoa keo siêu dính.

he repaired his glasses with superglue.

anh ấy đã sửa kính của mình bằng keo siêu dính.

superglue is not recommended for porous materials.

không nên dùng keo siêu dính cho các vật liệu xốp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay