superglue bottle
chai keo siêu dính
superglue application
thực hành sử dụng keo siêu dính
superglue bond
kết dính keo siêu dính
superglue repair
sửa chữa bằng keo siêu dính
superglue tips
mẹo sử dụng keo siêu dính
superglue strength
độ bền của keo siêu dính
superglue remover
dung dịch tẩy keo siêu dính
superglue tube
ống keo siêu dính
superglue safety
an toàn khi sử dụng keo siêu dính
superglue drying
thời gian khô của keo siêu dính
he used superglue to fix the broken vase.
anh ấy đã dùng keo siêu dính để sửa lại chiếc bình hoa bị hỏng.
superglue can bond various materials together.
keo siêu dính có thể gắn kết nhiều vật liệu khác nhau lại với nhau.
be careful when using superglue; it dries quickly.
cẩn thận khi sử dụng keo siêu dính; nó khô rất nhanh.
she accidentally got superglue on her fingers.
cô ấy vô tình làm keo siêu dính dính lên ngón tay.
superglue is useful for quick repairs.
keo siêu dính hữu ích cho việc sửa chữa nhanh chóng.
he always keeps superglue in his toolbox.
anh ấy luôn để keo siêu dính trong hộp dụng cụ của mình.
superglue can be used for arts and crafts projects.
keo siêu dính có thể được sử dụng cho các dự án thủ công và mỹ thuật.
make sure the surfaces are clean before applying superglue.
đảm bảo các bề mặt sạch sẽ trước khi thoa keo siêu dính.
he repaired his glasses with superglue.
anh ấy đã sửa kính của mình bằng keo siêu dính.
superglue is not recommended for porous materials.
không nên dùng keo siêu dính cho các vật liệu xốp.
superglue bottle
chai keo siêu dính
superglue application
thực hành sử dụng keo siêu dính
superglue bond
kết dính keo siêu dính
superglue repair
sửa chữa bằng keo siêu dính
superglue tips
mẹo sử dụng keo siêu dính
superglue strength
độ bền của keo siêu dính
superglue remover
dung dịch tẩy keo siêu dính
superglue tube
ống keo siêu dính
superglue safety
an toàn khi sử dụng keo siêu dính
superglue drying
thời gian khô của keo siêu dính
he used superglue to fix the broken vase.
anh ấy đã dùng keo siêu dính để sửa lại chiếc bình hoa bị hỏng.
superglue can bond various materials together.
keo siêu dính có thể gắn kết nhiều vật liệu khác nhau lại với nhau.
be careful when using superglue; it dries quickly.
cẩn thận khi sử dụng keo siêu dính; nó khô rất nhanh.
she accidentally got superglue on her fingers.
cô ấy vô tình làm keo siêu dính dính lên ngón tay.
superglue is useful for quick repairs.
keo siêu dính hữu ích cho việc sửa chữa nhanh chóng.
he always keeps superglue in his toolbox.
anh ấy luôn để keo siêu dính trong hộp dụng cụ của mình.
superglue can be used for arts and crafts projects.
keo siêu dính có thể được sử dụng cho các dự án thủ công và mỹ thuật.
make sure the surfaces are clean before applying superglue.
đảm bảo các bề mặt sạch sẽ trước khi thoa keo siêu dính.
he repaired his glasses with superglue.
anh ấy đã sửa kính của mình bằng keo siêu dính.
superglue is not recommended for porous materials.
không nên dùng keo siêu dính cho các vật liệu xốp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay