supergroups

[Mỹ]/'suːpəɡruːp/
[Anh]/'sʊpɚ'grʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm lớn hơn được tạo thành từ một số nhóm độc lập, được gọi là siêu nhóm

Câu ví dụ

The supergroup consists of members from different famous bands.

Siêu nhóm bao gồm các thành viên từ nhiều ban nhạc nổi tiếng khác nhau.

Fans were thrilled when the supergroup announced their upcoming tour.

Người hâm mộ rất phấn khích khi siêu nhóm thông báo về chuyến lưu diễn sắp tới của họ.

The supergroup's debut album topped the charts within days of its release.

Album ra mắt của siêu nhóm đã đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng chỉ sau vài ngày phát hành.

Many music critics praised the supergroup for their unique sound.

Nhiều nhà phê bình âm nhạc đã ca ngợi siêu nhóm về âm thanh độc đáo của họ.

The supergroup's collaboration with a famous producer led to a hit single.

Sự hợp tác của siêu nhóm với một nhà sản xuất nổi tiếng đã tạo ra một đĩa đơn thành công.

The supergroup's reunion concert sold out in minutes.

Chuyến hòa nhạc tái hợp của siêu nhóm đã bán hết vé chỉ trong vài phút.

Members of the supergroup have diverse musical backgrounds.

Các thành viên của siêu nhóm có xuất thân âm nhạc đa dạng.

The supergroup's music video went viral on social media.

Video âm nhạc của siêu nhóm đã lan truyền trên mạng xã hội.

The supergroup's live performance received rave reviews from critics.

Chuyến biểu diễn trực tiếp của siêu nhóm đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.

The supergroup collaborated with a famous fashion designer for their stage outfits.

Siêu nhóm đã hợp tác với một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng để tạo ra trang phục sân khấu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay