supermarketers

[Mỹ]/'sju:pə,mɑ:ki'ti:əz/
[Anh]/'suːpər,mɑːrkɪtərz/

Dịch

n. nhà điều hành hoặc chủ sở hữu siêu thị

Cụm từ & Cách kết hợp

supermarketers unite

các nhà phân phối siêu thị đoàn kết

supermarketers strategy

chiến lược của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers network

mạng lưới các nhà phân phối siêu thị

supermarketers insights

thấy rõ của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers trends

xu hướng của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers tools

công cụ của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers growth

sự tăng trưởng của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers innovation

đổi mới của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers analysis

phân tích của các nhà phân phối siêu thị

supermarketers success

thành công của các nhà phân phối siêu thị

Câu ví dụ

supermarketers are always looking for new ways to attract customers.

Các nhà phân phối siêu thị luôn tìm kiếm những cách mới để thu hút khách hàng.

many supermarketers focus on customer experience to drive sales.

Nhiều nhà phân phối siêu thị tập trung vào trải nghiệm của khách hàng để thúc đẩy doanh số.

supermarketers need to analyze market trends regularly.

Các nhà phân phối siêu thị cần phân tích xu hướng thị trường thường xuyên.

innovative supermarketers are using technology to improve efficiency.

Các nhà phân phối siêu thị sáng tạo đang sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.

effective promotions are crucial for supermarketers to succeed.

Các chương trình khuyến mãi hiệu quả là điều quan trọng để các nhà phân phối siêu thị thành công.

supermarketers often collaborate with local suppliers for fresh products.

Các nhà phân phối siêu thị thường xuyên hợp tác với các nhà cung cấp địa phương để có các sản phẩm tươi mới.

supermarketers must understand consumer behavior to tailor their strategies.

Các nhà phân phối siêu thị phải hiểu hành vi của người tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược của họ.

many supermarketers use loyalty programs to retain customers.

Nhiều nhà phân phối siêu thị sử dụng các chương trình khách hàng thân thiết để giữ chân khách hàng.

supermarketers are adapting to the rise of online shopping.

Các nhà phân phối siêu thị đang thích ứng với sự trỗi dậy của mua sắm trực tuyến.

training is essential for supermarketers to stay competitive.

Đào tạo là điều cần thiết để các nhà phân phối siêu thị luôn cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay