supermolecules

[Mỹ]/ˌsuːpəˈmɒlɪkjuːl/
[Anh]/ˌsuːpərˈmɑːlɪkjuːl/

Dịch

n. một phân tử phức tạp lớn được tạo thành từ các phân tử nhỏ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

supermolecule formation

sự hình thành phân tử siêu phân tử

supermolecule synthesis

synthesis phân tử siêu phân tử

supermolecule assembly

lắp ráp phân tử siêu phân tử

supermolecule interaction

tương tác phân tử siêu phân tử

supermolecule properties

tính chất của phân tử siêu phân tử

supermolecule design

thiết kế phân tử siêu phân tử

supermolecule application

ứng dụng của phân tử siêu phân tử

supermolecule behavior

hành vi của phân tử siêu phân tử

supermolecule research

nghiên cứu về phân tử siêu phân tử

supermolecule characteristics

đặc điểm của phân tử siêu phân tử

Câu ví dụ

supermolecules can exhibit unique properties that differ from their individual components.

các siêu phân tử có thể thể hiện những đặc tính độc đáo khác với các thành phần riêng lẻ của chúng.

researchers are exploring the potential of supermolecules in drug delivery systems.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của siêu phân tử trong các hệ thống phân phối thuốc.

the study of supermolecules is an exciting field in materials science.

nghiên cứu về siêu phân tử là một lĩnh vực thú vị trong khoa học vật liệu.

supermolecules can self-assemble into complex structures under certain conditions.

các siêu phân tử có thể tự lắp ráp thành các cấu trúc phức tạp trong một số điều kiện nhất định.

understanding supermolecules is crucial for developing new nanotechnology applications.

hiểu biết về siêu phân tử là rất quan trọng để phát triển các ứng dụng nano công nghệ mới.

supermolecules often play a significant role in biological processes.

các siêu phân tử thường đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học.

the interaction between supermolecules can lead to innovative solutions in chemistry.

sự tương tác giữa các siêu phân tử có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong hóa học.

scientists are investigating how supermolecules can improve material strength.

các nhà khoa học đang điều tra cách các siêu phân tử có thể cải thiện độ bền của vật liệu.

supermolecules are essential for understanding supramolecular chemistry.

các siêu phân tử là điều cần thiết để hiểu hóa học trên phân tử.

the formation of supermolecules can be influenced by environmental factors.

sự hình thành của siêu phân tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay