superservers

[Mỹ]/ˈsuːpərˌsɜːvərz/
[Anh]/ˈsuːpərˌsɜːrvərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của superserver; các máy tính hiệu năng cao trong một mạng lưới quản lý tài nguyên và xử lý yêu cầu.
v. Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của superserver.

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful superservers

máy chủ siêu mạnh

configured superserver

máy chủ siêu cấu hình

dedicated superservers

máy chủ siêu chuyên dụng

superservers cluster

nhóm máy chủ siêu

virtual superserver

máy chủ siêu ảo hóa

secure superservers

máy chủ siêu an toàn

main superserver

máy chủ siêu chính

cloud superservers

máy chủ siêu đám mây

broken superserver

máy chủ siêu bị hỏng

enterprise superservers

máy chủ siêu doanh nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay