supervisings team
đội ngũ giám sát
supervisings staff
nhân viên giám sát
supervisings tasks
các nhiệm vụ giám sát
supervisings process
quy trình giám sát
supervisings activities
các hoạt động giám sát
supervisings projects
các dự án giám sát
supervisings operations
các hoạt động điều hành giám sát
supervisings performance
hiệu suất giám sát
supervisings meetings
các cuộc họp giám sát
supervisings reports
các báo cáo giám sát
the manager is responsible for supervising the team.
người quản lý chịu trách nhiệm giám sát đội nhóm.
she enjoys supervising projects from start to finish.
Cô ấy thích giám sát các dự án từ đầu đến cuối.
supervising staff requires good communication skills.
Giám sát nhân viên đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
he has experience supervising large groups of people.
Anh ấy có kinh nghiệm giám sát các nhóm người lớn.
supervising interns can be a rewarding experience.
Giám sát các thực tập sinh có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
she is currently supervising the new marketing campaign.
Cô ấy hiện đang giám sát chiến dịch marketing mới.
effective supervising can lead to improved productivity.
Giám sát hiệu quả có thể dẫn đến năng suất được cải thiện.
he was praised for his skills in supervising projects.
Anh ấy đã được khen ngợi về kỹ năng giám sát các dự án của mình.
supervising volunteers requires patience and understanding.
Giám sát các tình nguyện viên đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she has a talent for supervising diverse teams.
Cô ấy có tài năng giám sát các đội nhóm đa dạng.
supervisings team
đội ngũ giám sát
supervisings staff
nhân viên giám sát
supervisings tasks
các nhiệm vụ giám sát
supervisings process
quy trình giám sát
supervisings activities
các hoạt động giám sát
supervisings projects
các dự án giám sát
supervisings operations
các hoạt động điều hành giám sát
supervisings performance
hiệu suất giám sát
supervisings meetings
các cuộc họp giám sát
supervisings reports
các báo cáo giám sát
the manager is responsible for supervising the team.
người quản lý chịu trách nhiệm giám sát đội nhóm.
she enjoys supervising projects from start to finish.
Cô ấy thích giám sát các dự án từ đầu đến cuối.
supervising staff requires good communication skills.
Giám sát nhân viên đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
he has experience supervising large groups of people.
Anh ấy có kinh nghiệm giám sát các nhóm người lớn.
supervising interns can be a rewarding experience.
Giám sát các thực tập sinh có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
she is currently supervising the new marketing campaign.
Cô ấy hiện đang giám sát chiến dịch marketing mới.
effective supervising can lead to improved productivity.
Giám sát hiệu quả có thể dẫn đến năng suất được cải thiện.
he was praised for his skills in supervising projects.
Anh ấy đã được khen ngợi về kỹ năng giám sát các dự án của mình.
supervising volunteers requires patience and understanding.
Giám sát các tình nguyện viên đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she has a talent for supervising diverse teams.
Cô ấy có tài năng giám sát các đội nhóm đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay