superyachts

[Mỹ]/ˈsuːpəjɒts/
[Anh]/ˈsuːpərjɑːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của superyacht; phương tiện vui chơi xa hoa lớn.

Câu ví dụ

luxury superyachts can be seen cruising in the mediterranean.

Người ta có thể nhìn thấy những chiếc siêu yach lớn hạng sang đang lướt trên biển Địa Trung Hải.

many celebrities charter superyachts for their summer vacations.

Rất nhiều ngôi sao thuê siêu yach lớn cho kỳ nghỉ hè của họ.

the superyacht industry has grown significantly in recent years.

Ngành công nghiệp siêu yach lớn đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

mega superyachts are becoming increasingly popular among the wealthy.

Siêu yach lớn cỡ mega ngày càng trở nên phổ biến trong giới người giàu.

the superyacht fleet in monaco is quite impressive.

Hàng không siêu yach lớn tại Monaco rất ấn tượng.

superyacht owners often host exclusive parties on board.

Chủ sở hữu siêu yach lớn thường tổ chức các bữa tiệc riêng tư trên tàu.

a superyacht charter can cost thousands of dollars per day.

Một hợp đồng thuê siêu yach lớn có thể tốn hàng nghìn đô la mỗi ngày.

superyacht building requires advanced engineering techniques.

Xây dựng siêu yach lớn đòi hỏi các kỹ thuật kỹ thuật tiên tiến.

italian designers are known for their innovative superyacht design.

Những nhà thiết kế Ý nổi tiếng với thiết kế siêu yach lớn sáng tạo của họ.

regular superyacht maintenance is essential for safety.

Bảo trì định kỳ siêu yach lớn là rất cần thiết cho an toàn.

sailing superyachts offer a more eco-friendly option.

Siêu yach lớn chạy bằng cánh buồm cung cấp một lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.

motor superyachts can reach incredible speeds.

Siêu yach lớn chạy bằng động cơ có thể đạt tốc độ đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay