supping

[Mỹ]/ˈsʌpɪŋ/
[Anh]/ˈsʌpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động uống từng ngụm nhỏ; uống bằng thìa; húp (súp, trà, v.v.); uống (rượu, không chính thức trong tiếng Anh Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

supping soup

ăn súp

supping wine

ăn rượu vang

supping tea

ăn trà

supping broth

ăn canh

supping cider

ăn táo ta

supping ale

ăn bia

supping coffee

ăn cà phê

supping milk

ăn sữa

supping juice

ăn nước ép

supping stew

ăn hầm

Câu ví dụ

they spent the evening supping on delicious homemade soup.

Họ đã dành buổi tối dùng súp tự làm ngon tuyệt.

after a long day, he enjoys supping a glass of wine.

Sau một ngày dài, anh ấy thích dùng một ly rượu vang.

we were supping together at the cozy little restaurant.

Chúng tôi đã dùng bữa cùng nhau tại nhà hàng nhỏ ấm cúng.

she was supping quietly while reading her favorite book.

Cô ấy đang dùng bữa một cách yên tĩnh khi đọc cuốn sách yêu thích của mình.

the children were supping happily during the picnic.

Những đứa trẻ đang dùng bữa vui vẻ trong suốt chuyến dã ngoại.

he invited his friends over for supping and storytelling.

Anh ấy đã mời bạn bè đến dùng bữa và kể chuyện.

supping on a warm broth is comforting during winter.

Uống một bát canh nóng là điều ấm áp trong mùa đông.

they enjoyed supping under the stars on the terrace.

Họ đã tận hưởng việc dùng bữa dưới ánh sao trên sân thượng.

supping with family is a cherished tradition.

Dùng bữa với gia đình là một truyền thống được trân trọng.

we spent the night supping and exchanging stories.

Chúng tôi đã dành cả đêm dùng bữa và trao đổi những câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay