supplejack

[Mỹ]/ˈsʌplˌdʒæk/
[Anh]/ˈsʌplˌdʒæk/

Dịch

n. một loại dây leo được sử dụng để làm gậy đi bộ; Alabama supplejack, một loại dây leo gỗ Bắc Mỹ
Word Forms
số nhiềusupplejacks

Cụm từ & Cách kết hợp

supplejack vine

cây dây trường xuân

supplejack plant

cây trường xuân

supplejack wood

gỗ trường xuân

supplejack roots

rễ trường xuân

supplejack leaves

lá trường xuân

supplejack extract

chiết xuất trường xuân

supplejack tea

trà trường xuân

supplejack growth

sự phát triển của trường xuân

supplejack species

loài trường xuân

supplejack habitat

môi trường sống của trường xuân

Câu ví dụ

supplejack is often used in traditional medicine.

cây trường sinh thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the supplejack plant grows in dense forests.

cây trường sinh mọc ở những khu rừng rậm.

he used supplejack vines to create a sturdy fence.

anh ta sử dụng những dây trường sinh để tạo ra một hàng rào chắc chắn.

supplejack is known for its flexibility and strength.

trường sinh nổi tiếng về sự dẻo dai và sức mạnh của nó.

they harvested supplejack for crafting tools.

họ thu hoạch trường sinh để chế tạo dụng cụ.

supplejack can be found in various regions.

trường sinh có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

in some cultures, supplejack is considered sacred.

trong một số nền văn hóa, trường sinh được coi là thiêng liêng.

the texture of supplejack wood is quite unique.

độ đặc của gỗ trường sinh khá độc đáo.

supplejack is often mistaken for other vines.

trường sinh thường bị nhầm lẫn với các loại dây leo khác.

craftsmen appreciate supplejack for its durability.

thợ thủ công đánh giá cao trường sinh vì độ bền của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay