supplementaries

[Mỹ]/ˌsʌplɪˈmentri/
[Anh]/ˌsʌplɪˈmentri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bổ sung; thêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

supplementary materials

tài liệu bổ sung

supplementary agreement

thỏa thuận bổ sung

supplementary food

thực phẩm bổ sung

supplementary civil action

khởi kiện dân sự bổ sung

supplementary pension

hưu trí bổ sung

supplementary contract

hợp đồng bổ sung

supplementary provision

điều khoản bổ sung

Câu ví dụ

families in receipt of supplementary benefit.

các gia đình nhận trợ cấp bổ sung.

the centre's work was to be seen as supplementary to orthodox treatment and not a substitute for it.

công việc của trung tâm được coi là bổ sung cho phương pháp điều trị chính thống chứ không phải là sự thay thế cho nó.

There is a supplementary water supply in case the rain supply fails.

Có một nguồn cung cấp nước bổ sung trong trường hợp nguồn cung cấp mưa bị hỏng.

A supplementary volume has been published containing the index.

Một tập bổ sung đã được xuất bản chứa chỉ mục.

Through similar and supplementary action , polygenes can have important effects on total variability.

Thông qua hành động tương tự và bổ sung, polygenes có thể có tác động quan trọng đến tổng biến thiên.

If a pawnshop comes into any agreement with a pawnor concerning anything that is not included in the pawn ticket, a supplementary written contract shall be concluded.

Nếu một cửa hàng cầm đồ đạt được bất kỳ thỏa thuận nào với người cầm đồ về bất kỳ điều gì không được nêu trong phiếu cầm đồ, một hợp đồng bằng văn bản bổ sung phải được kết luận.

Functions : Intron Manzanilla and other plant extracts the essence can promote with microcirculation, supplementary the eye water, eliminate bags under the eyes and Black and ease eye fatigue.

Chức năng: Chiết xuất Intron Manzanilla và các chiết xuất thực vật khác có thể thúc đẩy vi tuần hoàn, bổ sung nước mắt, loại bỏ bọng mắt và quầng thâm dưới mắt và giảm mệt mỏi cho mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay