system supportability
khả năng hỗ trợ hệ thống
product supportability
khả năng hỗ trợ sản phẩm
supportability analysis
phân tích khả năng hỗ trợ
supportability metrics
các chỉ số về khả năng hỗ trợ
supportability requirements
yêu cầu về khả năng hỗ trợ
supportability assessment
đánh giá khả năng hỗ trợ
supportability engineering
kỹ thuật hỗ trợ
supportability features
các tính năng hỗ trợ
supportability strategy
chiến lược hỗ trợ
supportability planning
lập kế hoạch hỗ trợ
the supportability of the software is crucial for long-term use.
khả năng hỗ trợ của phần mềm rất quan trọng cho việc sử dụng lâu dài.
we need to assess the supportability of our current infrastructure.
chúng ta cần đánh giá khả năng hỗ trợ của cơ sở hạ tầng hiện tại của chúng tôi.
high supportability ensures fewer operational issues.
khả năng hỗ trợ cao đảm bảo ít sự cố vận hành hơn.
supportability can significantly reduce maintenance costs.
khả năng hỗ trợ có thể giảm đáng kể chi phí bảo trì.
the team focused on improving the supportability of the product.
nhóm tập trung vào việc cải thiện khả năng hỗ trợ của sản phẩm.
supportability is a key factor in system design.
khả năng hỗ trợ là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống.
we evaluated the supportability of various solutions.
chúng tôi đã đánh giá khả năng hỗ trợ của các giải pháp khác nhau.
enhanced supportability leads to better user satisfaction.
khả năng hỗ trợ được nâng cao dẫn đến sự hài lòng của người dùng tốt hơn.
supportability metrics help in decision-making processes.
các chỉ số về khả năng hỗ trợ giúp đưa ra các quyết định.
the project's success depends on its supportability.
sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng hỗ trợ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay