usability testing
Kiểm tra khả năng sử dụng
usability test
kiểm thử khả năng sử dụng
They demand let's go up about on sale class .if usability acqierement speak chop chop ,employee conference accomplish do more accident.
Họ yêu cầu đi lên về lớp bán hàng .nếu khả năng sử dụng, đạt được nói nhanh chóng, hội nghị nhân viên hoàn thành làm thêm tai nạn.
We then summarize 31kinds of problems in usability, fault-tolerance, efficiency, installability and document.Finally, the instance of software testing is provided.
Sau đó, chúng tôi tóm tắt 31 loại vấn đề về khả năng sử dụng, khả năng chịu lỗi, hiệu quả, khả năng cài đặt và tài liệu. Cuối cùng, trường hợp thử nghiệm phần mềm được cung cấp.
The usability of the new software is being tested by the team.
Khả năng sử dụng của phần mềm mới đang được nhóm kiểm tra.
Good usability is essential for a successful website.
Khả năng sử dụng tốt là điều cần thiết cho một trang web thành công.
Usability testing helps identify issues and improve user experience.
Kiểm tra khả năng sử dụng giúp xác định các vấn đề và cải thiện trải nghiệm người dùng.
The app's usability is being enhanced based on user feedback.
Khả năng sử dụng của ứng dụng đang được nâng cao dựa trên phản hồi của người dùng.
Usability studies are conducted to understand user behavior.
Các nghiên cứu về khả năng sử dụng được thực hiện để hiểu hành vi của người dùng.
Usability design focuses on creating intuitive interfaces.
Thiết kế khả năng sử dụng tập trung vào việc tạo ra các giao diện trực quan.
Usability experts play a key role in product development.
Các chuyên gia về khả năng sử dụng đóng vai trò quan trọng trong phát triển sản phẩm.
The website's usability affects its overall performance.
Khả năng sử dụng của trang web ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của nó.
Usability guidelines help designers create user-friendly products.
Các hướng dẫn về khả năng sử dụng giúp các nhà thiết kế tạo ra các sản phẩm thân thiện với người dùng.
Usability is a crucial factor in determining user satisfaction.
Khả năng sử dụng là một yếu tố quan trọng để xác định sự hài lòng của người dùng.
The stools were made as a project whose goal was to explore the usability of various waste products.
Những chiếc ghế đẩu được làm như một dự án nhằm mục đích khám phá khả năng sử dụng của các sản phẩm phế thải khác nhau.
Nguồn: VOA Standard August 2015 CollectionThey just cared about the cost. They didn't care about usability.
Họ chỉ quan tâm đến chi phí. Họ không quan tâm đến khả năng sử dụng.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsIt's reaching the end of its lifetime — and there have been extensive studies to extend the usability of the Thames barrier.
Nó đang đến cuối vòng đời của nó — và đã có nhiều nghiên cứu để kéo dài khả năng sử dụng của đê Thames.
Nguồn: Environment and ScienceLet's think about functionality, usability, and innovation.
Hãy suy nghĩ về chức năng, khả năng sử dụng và đổi mới.
Nguồn: 202323New technology has been developed to monitor brain blood flow with improved sensitivity and usability.
Đã phát triển công nghệ mới để theo dõi lưu lượng máu não với độ nhạy và khả năng sử dụng được cải thiện.
Nguồn: 202321Usability is the degree to which a human-made artifact – like software – can be used to achieve an objective effectively and efficiently.
Khả năng sử dụng là mức độ mà một sản phẩm do con người tạo ra - như phần mềm - có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu một cách hiệu quả và hiệu quả.
Nguồn: Technology Crash CourseAnd the app that I have found to be the absolute best combination of features and usability, personally at least, this is my opinion, is called Noteshelf 2.
Và ứng dụng mà tôi thấy là sự kết hợp tuyệt vời nhất giữa các tính năng và khả năng sử dụng, ít nhất là theo quan điểm của tôi, được gọi là Noteshelf 2.
Nguồn: Trendy technology major events!Beyond the scientific parts, there are a lot of usability issues to be taken into consideration: for instance, the algorithm should notify the user when a given guide is not to be used anymore and can be safely erased.
Ngoài các phần khoa học, có rất nhiều vấn đề về khả năng sử dụng cần được xem xét: ví dụ, thuật toán nên thông báo cho người dùng khi một hướng dẫn nhất định không còn được sử dụng nữa và có thể an toàn xóa.
Nguồn: Two-Minute PaperKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay