what's up, sups
gì đó, sups
sups with you
sups với bạn
sups dude
sups bạn trai
hey sups
hey sups
sups bro
sups bro
sups fam
sups gia đình
yo sups
yo sups
sups everyone
sups mọi người
what's new, sups
có gì mới, sups
sups my friend
sups bạn của tôi
he sups with his family every sunday.
Anh ấy ăn tối với gia đình anh ấy mỗi chủ nhật.
they often sup at the new restaurant downtown.
Họ thường ăn tối tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
she sups alone, enjoying her own company.
Cô ấy ăn tối một mình, tận hưởng sự cô đơn của mình.
let's sup together this weekend.
Hãy cùng ăn tối với nhau vào cuối tuần này.
he usually sups late due to his work schedule.
Anh ấy thường ăn tối muộn vì lịch trình làm việc của anh ấy.
they invited us to sup at their house.
Họ mời chúng tôi ăn tối tại nhà của họ.
during the holidays, the family sups together every night.
Trong kỳ nghỉ lễ, cả gia đình ăn tối cùng nhau mỗi đêm.
she prefers to sup early to have more time to relax.
Cô ấy thích ăn tối sớm để có thêm thời gian thư giãn.
he enjoys sups that include his favorite dishes.
Anh ấy thích những bữa tối có các món ăn yêu thích của mình.
they often sup while discussing their day.
Họ thường ăn tối trong khi thảo luận về ngày của họ.
what's up, sups
gì đó, sups
sups with you
sups với bạn
sups dude
sups bạn trai
hey sups
hey sups
sups bro
sups bro
sups fam
sups gia đình
yo sups
yo sups
sups everyone
sups mọi người
what's new, sups
có gì mới, sups
sups my friend
sups bạn của tôi
he sups with his family every sunday.
Anh ấy ăn tối với gia đình anh ấy mỗi chủ nhật.
they often sup at the new restaurant downtown.
Họ thường ăn tối tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
she sups alone, enjoying her own company.
Cô ấy ăn tối một mình, tận hưởng sự cô đơn của mình.
let's sup together this weekend.
Hãy cùng ăn tối với nhau vào cuối tuần này.
he usually sups late due to his work schedule.
Anh ấy thường ăn tối muộn vì lịch trình làm việc của anh ấy.
they invited us to sup at their house.
Họ mời chúng tôi ăn tối tại nhà của họ.
during the holidays, the family sups together every night.
Trong kỳ nghỉ lễ, cả gia đình ăn tối cùng nhau mỗi đêm.
she prefers to sup early to have more time to relax.
Cô ấy thích ăn tối sớm để có thêm thời gian thư giãn.
he enjoys sups that include his favorite dishes.
Anh ấy thích những bữa tối có các món ăn yêu thích của mình.
they often sup while discussing their day.
Họ thường ăn tối trong khi thảo luận về ngày của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay