surbase

[Mỹ]/ˈsɜːbeɪs/
[Anh]/ˈsɜrbeɪs/

Dịch

n. cơ sở trang trí hoặc khuôn ở đáy của một bức tường hoặc cột; dải trang trí hoặc khuôn.
Word Forms
số nhiềusurbases

Cụm từ & Cách kết hợp

surbase support

hỗ trợ surbase

surbase layer

lớp surbase

surbase installation

cài đặt surbase

surbase design

thiết kế surbase

surbase elevation

độ cao surbase

surbase material

vật liệu surbase

surbase construction

xây dựng surbase

surbase finish

hoàn thiện surbase

surbase adjustment

điều chỉnh surbase

surbase specifications

thông số kỹ thuật surbase

Câu ví dụ

the architect decided to surbase the building with a strong foundation.

kiến trúc sư đã quyết định gia cố tòa nhà với nền móng vững chắc.

they chose to surbase the artwork with a protective layer.

họ đã chọn gia cố tác phẩm nghệ thuật bằng một lớp bảo vệ.

in landscaping, it is common to surbase pathways with bricks.

trong thiết kế cảnh quan, việc gia cố các con đường bằng gạch là điều phổ biến.

the team will surbase the project with thorough research.

nhóm sẽ gia cố dự án với nghiên cứu kỹ lưỡng.

to ensure stability, they decided to surbase the wall with concrete.

để đảm bảo sự ổn định, họ đã quyết định gia cố bức tường bằng bê tông.

the software needs to surbase its algorithms for better performance.

phần mềm cần phải gia cố các thuật toán của nó để có hiệu suất tốt hơn.

in the report, it is essential to surbase findings with data.

trong báo cáo, điều quan trọng là phải gia cố các phát hiện bằng dữ liệu.

to enhance the flavor, they decided to surbase the dish with fresh herbs.

để tăng thêm hương vị, họ đã quyết định gia cố món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.

he will surbase his argument with credible sources.

anh ấy sẽ gia cố lập luận của mình với các nguồn đáng tin cậy.

the team plans to surbase their strategy with innovative ideas.

nhóm lên kế hoạch gia cố chiến lược của họ bằng những ý tưởng sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay