| số nhiều | surbases |
surbase support
hỗ trợ surbase
surbase layer
lớp surbase
surbase installation
cài đặt surbase
surbase design
thiết kế surbase
surbase elevation
độ cao surbase
surbase material
vật liệu surbase
surbase construction
xây dựng surbase
surbase finish
hoàn thiện surbase
surbase adjustment
điều chỉnh surbase
surbase specifications
thông số kỹ thuật surbase
the architect decided to surbase the building with a strong foundation.
kiến trúc sư đã quyết định gia cố tòa nhà với nền móng vững chắc.
they chose to surbase the artwork with a protective layer.
họ đã chọn gia cố tác phẩm nghệ thuật bằng một lớp bảo vệ.
in landscaping, it is common to surbase pathways with bricks.
trong thiết kế cảnh quan, việc gia cố các con đường bằng gạch là điều phổ biến.
the team will surbase the project with thorough research.
nhóm sẽ gia cố dự án với nghiên cứu kỹ lưỡng.
to ensure stability, they decided to surbase the wall with concrete.
để đảm bảo sự ổn định, họ đã quyết định gia cố bức tường bằng bê tông.
the software needs to surbase its algorithms for better performance.
phần mềm cần phải gia cố các thuật toán của nó để có hiệu suất tốt hơn.
in the report, it is essential to surbase findings with data.
trong báo cáo, điều quan trọng là phải gia cố các phát hiện bằng dữ liệu.
to enhance the flavor, they decided to surbase the dish with fresh herbs.
để tăng thêm hương vị, họ đã quyết định gia cố món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
he will surbase his argument with credible sources.
anh ấy sẽ gia cố lập luận của mình với các nguồn đáng tin cậy.
the team plans to surbase their strategy with innovative ideas.
nhóm lên kế hoạch gia cố chiến lược của họ bằng những ý tưởng sáng tạo.
surbase support
hỗ trợ surbase
surbase layer
lớp surbase
surbase installation
cài đặt surbase
surbase design
thiết kế surbase
surbase elevation
độ cao surbase
surbase material
vật liệu surbase
surbase construction
xây dựng surbase
surbase finish
hoàn thiện surbase
surbase adjustment
điều chỉnh surbase
surbase specifications
thông số kỹ thuật surbase
the architect decided to surbase the building with a strong foundation.
kiến trúc sư đã quyết định gia cố tòa nhà với nền móng vững chắc.
they chose to surbase the artwork with a protective layer.
họ đã chọn gia cố tác phẩm nghệ thuật bằng một lớp bảo vệ.
in landscaping, it is common to surbase pathways with bricks.
trong thiết kế cảnh quan, việc gia cố các con đường bằng gạch là điều phổ biến.
the team will surbase the project with thorough research.
nhóm sẽ gia cố dự án với nghiên cứu kỹ lưỡng.
to ensure stability, they decided to surbase the wall with concrete.
để đảm bảo sự ổn định, họ đã quyết định gia cố bức tường bằng bê tông.
the software needs to surbase its algorithms for better performance.
phần mềm cần phải gia cố các thuật toán của nó để có hiệu suất tốt hơn.
in the report, it is essential to surbase findings with data.
trong báo cáo, điều quan trọng là phải gia cố các phát hiện bằng dữ liệu.
to enhance the flavor, they decided to surbase the dish with fresh herbs.
để tăng thêm hương vị, họ đã quyết định gia cố món ăn bằng các loại thảo mộc tươi.
he will surbase his argument with credible sources.
anh ấy sẽ gia cố lập luận của mình với các nguồn đáng tin cậy.
the team plans to surbase their strategy with innovative ideas.
nhóm lên kế hoạch gia cố chiến lược của họ bằng những ý tưởng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay