surenesses

[Mỹ]/ˈsjʊə.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈsʊr.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự chắc chắn hoặc tự tin

Cụm từ & Cách kết hợp

certain surenesses

sự chắc chắn nhất định

deep surenesses

sự chắc chắn sâu sắc

inner surenesses

sự chắc chắn nội tại

varied surenesses

sự chắc chắn đa dạng

personal surenesses

sự chắc chắn cá nhân

shared surenesses

sự chắc chắn được chia sẻ

emotional surenesses

sự chắc chắn về mặt cảm xúc

unwavering surenesses

sự chắc chắn không lay chuyển

quiet surenesses

sự chắc chắn tĩnh lặng

universal surenesses

sự chắc chắn phổ quát

Câu ví dụ

her surenesses in her decisions inspire confidence in others.

sự tự tin của cô ấy trong các quyết định truyền cảm hứng cho sự tin tưởng của người khác.

despite the challenges, his surenesses kept the team motivated.

bất chấp những thách thức, sự tự tin của anh ấy đã giữ cho đội ngũ có động lực.

his surenesses during the presentation impressed the audience.

sự tự tin của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với khán giả.

she spoke with surenesses that captivated everyone in the room.

cô ấy nói với sự tự tin khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.

her surenesses in her abilities helped her achieve her goals.

sự tự tin của cô ấy trong khả năng của mình đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu.

the coach praised the players for their surenesses on the field.

huấn luyện viên ca ngợi các cầu thủ vì sự tự tin của họ trên sân.

his surenesses in negotiations led to a successful deal.

sự tự tin của anh ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.

she approached the challenge with surenesses that few possess.

cô ấy tiếp cận thử thách với sự tự tin mà ít người có được.

her surenesses in her opinions often sparked lively discussions.

sự tự tin của cô ấy trong ý kiến thường gây ra những cuộc thảo luận sôi nổi.

his surenesses in the interview helped him land the job.

sự tự tin của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã giúp anh ấy có được công việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay