| số nhiều | surfboats |
surfboat race
đua thuyền cứu hộ
surfboat crew
phi hành đoàn thuyền cứu hộ
surfboat training
tập luyện thuyền cứu hộ
surfboat rescue
cứu hộ bằng thuyền cứu hộ
surfboat competition
thi đấu thuyền cứu hộ
surfboat paddling
chèo thuyền cứu hộ
surfboat event
sự kiện thuyền cứu hộ
surfboat team
đội thuyền cứu hộ
surfboat safety
an toàn thuyền cứu hộ
surfboat skills
kỹ năng thuyền cứu hộ
the surfboat raced across the waves with ease.
Chiếc thuyền cứu sinh lướt nhanh trên những con sóng một cách dễ dàng.
we took a surfboat out for an adventure on the ocean.
Chúng tôi đã đưa một chiếc thuyền cứu sinh ra khơi để có một chuyến phiêu lưu trên biển.
the crew worked together to row the surfboat.
Các thành viên trong nhóm đã làm việc cùng nhau để chèo thuyền cứu sinh.
safety equipment is essential when using a surfboat.
Trang thiết bị an toàn là điều cần thiết khi sử dụng thuyền cứu sinh.
they enjoyed a thrilling ride in the surfboat.
Họ đã tận hưởng một chuyến đi đầy thú vị trên thuyền cứu sinh.
he learned how to steer the surfboat effectively.
Anh ấy đã học cách điều khiển thuyền cứu sinh một cách hiệu quả.
the surfboat capsized, but everyone was rescued.
Chiếc thuyền cứu sinh bị lật, nhưng mọi người đều được cứu.
surfboats are commonly used in lifeguard training.
Thuyền cứu sinh thường được sử dụng trong huấn luyện cứu hộ.
they participated in a surfboat competition last weekend.
Họ đã tham gia một cuộc thi thuyền cứu sinh vào cuối tuần trước.
after the storm, the surfboat was found washed ashore.
Sau cơn bão, chiếc thuyền cứu sinh được tìm thấy trôi dạt lên bờ.
surfboat race
đua thuyền cứu hộ
surfboat crew
phi hành đoàn thuyền cứu hộ
surfboat training
tập luyện thuyền cứu hộ
surfboat rescue
cứu hộ bằng thuyền cứu hộ
surfboat competition
thi đấu thuyền cứu hộ
surfboat paddling
chèo thuyền cứu hộ
surfboat event
sự kiện thuyền cứu hộ
surfboat team
đội thuyền cứu hộ
surfboat safety
an toàn thuyền cứu hộ
surfboat skills
kỹ năng thuyền cứu hộ
the surfboat raced across the waves with ease.
Chiếc thuyền cứu sinh lướt nhanh trên những con sóng một cách dễ dàng.
we took a surfboat out for an adventure on the ocean.
Chúng tôi đã đưa một chiếc thuyền cứu sinh ra khơi để có một chuyến phiêu lưu trên biển.
the crew worked together to row the surfboat.
Các thành viên trong nhóm đã làm việc cùng nhau để chèo thuyền cứu sinh.
safety equipment is essential when using a surfboat.
Trang thiết bị an toàn là điều cần thiết khi sử dụng thuyền cứu sinh.
they enjoyed a thrilling ride in the surfboat.
Họ đã tận hưởng một chuyến đi đầy thú vị trên thuyền cứu sinh.
he learned how to steer the surfboat effectively.
Anh ấy đã học cách điều khiển thuyền cứu sinh một cách hiệu quả.
the surfboat capsized, but everyone was rescued.
Chiếc thuyền cứu sinh bị lật, nhưng mọi người đều được cứu.
surfboats are commonly used in lifeguard training.
Thuyền cứu sinh thường được sử dụng trong huấn luyện cứu hộ.
they participated in a surfboat competition last weekend.
Họ đã tham gia một cuộc thi thuyền cứu sinh vào cuối tuần trước.
after the storm, the surfboat was found washed ashore.
Sau cơn bão, chiếc thuyền cứu sinh được tìm thấy trôi dạt lên bờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay