surfings

[Mỹ]/ˈsɜːfɪŋz/
[Anh]/ˈsɜrfɪŋz/

Dịch

n. trò chơi lướt sóng
v. hành động lướt sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

surfings lessons

các bài học lướt sóng

surfings competitions

các cuộc thi lướt sóng

surfings gear

trang bị lướt sóng

surfings events

các sự kiện lướt sóng

surfings techniques

các kỹ thuật lướt sóng

surfings culture

văn hóa lướt sóng

surfings spots

các điểm lướt sóng

surfings trips

các chuyến đi lướt sóng

surfings community

cộng đồng lướt sóng

surfings styles

các phong cách lướt sóng

Câu ví dụ

many people enjoy surfings during the summer.

Nhiều người thích lướt sóng vào mùa hè.

surfings can be a thrilling experience for adventurers.

Lướt sóng có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người phiêu lưu.

she took surfings lessons to improve her skills.

Cô ấy đã tham gia các lớp học lướt sóng để cải thiện kỹ năng của mình.

surfings competitions are held all around the world.

Các cuộc thi lướt sóng được tổ chức trên khắp thế giới.

surfings requires a lot of practice and patience.

Lướt sóng đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự kiên nhẫn.

he dreams of becoming a professional surfings instructor.

Anh ấy mơ trở thành một huấn luyện viên lướt sóng chuyên nghiệp.

surfings enthusiasts often travel to find the best waves.

Những người đam mê lướt sóng thường đi du lịch để tìm những con sóng tốt nhất.

surfings can help improve your balance and coordination.

Lướt sóng có thể giúp cải thiện sự cân bằng và phối hợp của bạn.

she shared her surfings experiences on social media.

Cô ấy chia sẻ những trải nghiệm lướt sóng của mình trên mạng xã hội.

surfings gear can be quite expensive but worth it.

Trang bị lướt sóng có thể khá đắt đỏ nhưng đáng giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay