surrebuttals

[Mỹ]/sɜːrɪˈbʌtəl/
[Anh]/sɜrɪˈbʌtəl/

Dịch

n.bằng chứng được trình bày bởi nguyên đơn trong một phản biện thứ ba

Cụm từ & Cách kết hợp

legal surrebuttal

phản bác hợp pháp

surrebuttal evidence

bằng chứng phản bác

surrebuttal statement

tuyên bố phản bác

surrebuttal argument

luận điểm phản bác

written surrebuttal

phản bác bằng văn bản

surrebuttal phase

giai đoạn phản bác

final surrebuttal

phản bác cuối cùng

surrebuttal brief

văn bản tóm tắt phản bác

surrebuttal witness

chứng nhân phản bác

expert surrebuttal

phản bác của chuyên gia

Câu ví dụ

the lawyer prepared a surrebuttal to counter the previous arguments.

luật sư đã chuẩn bị một phản bác để phản bác lại những lập luận trước đó.

in the debate, the surrebuttal was crucial for reinforcing her position.

trong cuộc tranh luận, phản bác rất quan trọng để củng cố vị thế của cô ấy.

his surrebuttal addressed all the points raised by the opposition.

phản bác của anh ấy đã giải quyết tất cả các điểm mà đối phương nêu ra.

the professor emphasized the importance of a well-structured surrebuttal.

giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của một phản bác được cấu trúc tốt.

during the trial, the surrebuttal highlighted inconsistencies in the witness's testimony.

trong quá trình xét xử, phản bác đã làm nổi bật những mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.

she crafted a surrebuttal that effectively challenged the initial claims.

cô ấy đã tạo ra một phản bác thách thức hiệu quả những tuyên bố ban đầu.

the surrebuttal was presented after the main arguments were concluded.

phản bác được trình bày sau khi kết thúc các lập luận chính.

his surrebuttal included new evidence that changed the discussion.

phản bác của anh ấy bao gồm những bằng chứng mới làm thay đổi cuộc thảo luận.

effective communication is key when delivering a surrebuttal.

giao tiếp hiệu quả là chìa khóa quan trọng khi đưa ra phản bác.

the surrebuttal clarified misconceptions about the original statement.

phản bác đã làm rõ những hiểu lầm về phát biểu ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay