yieldable assets
tài sản có thể sinh lời
yieldable crops
các loại cây trồng có thể sinh lời
yieldable returns
lợi nhuận có thể sinh ra
yieldable investments
các khoản đầu tư có thể sinh lời
yieldable resources
các nguồn lực có thể sinh lời
yieldable land
đất có thể sinh lời
yieldable materials
vật liệu có thể sinh lời
yieldable options
các lựa chọn có thể sinh lời
yieldable profits
lợi nhuận có thể đạt được
yieldable benefits
các lợi ích có thể sinh ra
her ideas are yieldable to new perspectives.
ý tưởng của cô ấy có thể tiếp nhận những quan điểm mới.
the yieldable nature of the material makes it easy to work with.
tính chất dễ uốn của vật liệu khiến nó dễ làm việc.
in negotiations, being yieldable can lead to better outcomes.
trong đàm phán, khả năng linh hoạt có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
his yieldable attitude helped resolve the conflict.
thái độ linh hoạt của anh ấy đã giúp giải quyết xung đột.
the yieldable policy allows for flexibility in decision-making.
chính sách linh hoạt cho phép sự linh hoạt trong ra quyết định.
they found the yieldable framework beneficial for collaboration.
họ thấy khung làm việc linh hoạt có lợi cho sự hợp tác.
her yieldable approach made her a great team leader.
phương pháp tiếp cận linh hoạt của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo tuyệt vời.
the yieldable conditions of the contract were appealing to both parties.
các điều khoản linh hoạt của hợp đồng hấp dẫn cả hai bên.
being yieldable is essential in a rapidly changing environment.
khả năng linh hoạt là điều cần thiết trong một môi trường thay đổi nhanh chóng.
his yieldable personality made him easy to work with.
tính cách linh hoạt của anh ấy khiến anh ấy dễ làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay