surveyings

[Mỹ]/sɜːˈveɪ.ɪŋz/
[Anh]/sɜrˈveɪ.ɪŋz/

Dịch

n.(đất) đo đạc; điều tra

Cụm từ & Cách kết hợp

land surveyings

khảo sát đất đai

building surveyings

khảo sát công trình

property surveyings

khảo sát bất động sản

topographic surveyings

khảo sát địa hình

geodetic surveyings

khảo sát trắc địa

hydrographic surveyings

khảo sát thủy văn

environmental surveyings

khảo sát môi trường

construction surveyings

khảo sát xây dựng

engineering surveyings

khảo sát kỹ thuật

aerial surveyings

khảo sát bằng máy bay

Câu ví dụ

the surveyings conducted last year provided valuable insights.

các cuộc khảo sát được thực hiện năm ngoái đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.

surveyings are essential for understanding market trends.

các cuộc khảo sát là điều cần thiết để hiểu các xu hướng thị trường.

we need to analyze the surveyings before making a decision.

chúng ta cần phân tích các cuộc khảo sát trước khi đưa ra quyết định.

the surveyings showed a significant increase in customer satisfaction.

các cuộc khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.

regular surveyings help us improve our services.

các cuộc khảo sát thường xuyên giúp chúng ta cải thiện dịch vụ.

surveyings can reveal hidden issues within the organization.

các cuộc khảo sát có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong tổ chức.

after the surveyings, we implemented several changes.

sau các cuộc khảo sát, chúng tôi đã thực hiện một số thay đổi.

the accuracy of surveyings depends on the sample size.

độ chính xác của các cuộc khảo sát phụ thuộc vào kích thước mẫu.

we rely on surveyings to gauge public opinion.

chúng tôi dựa vào các cuộc khảo sát để đánh giá dư luận.

surveyings help businesses tailor their products to customer needs.

các cuộc khảo sát giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm của họ phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay