land surveyings
khảo sát đất đai
building surveyings
khảo sát công trình
property surveyings
khảo sát bất động sản
topographic surveyings
khảo sát địa hình
geodetic surveyings
khảo sát trắc địa
hydrographic surveyings
khảo sát thủy văn
environmental surveyings
khảo sát môi trường
construction surveyings
khảo sát xây dựng
engineering surveyings
khảo sát kỹ thuật
aerial surveyings
khảo sát bằng máy bay
the surveyings conducted last year provided valuable insights.
các cuộc khảo sát được thực hiện năm ngoái đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
surveyings are essential for understanding market trends.
các cuộc khảo sát là điều cần thiết để hiểu các xu hướng thị trường.
we need to analyze the surveyings before making a decision.
chúng ta cần phân tích các cuộc khảo sát trước khi đưa ra quyết định.
the surveyings showed a significant increase in customer satisfaction.
các cuộc khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.
regular surveyings help us improve our services.
các cuộc khảo sát thường xuyên giúp chúng ta cải thiện dịch vụ.
surveyings can reveal hidden issues within the organization.
các cuộc khảo sát có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong tổ chức.
after the surveyings, we implemented several changes.
sau các cuộc khảo sát, chúng tôi đã thực hiện một số thay đổi.
the accuracy of surveyings depends on the sample size.
độ chính xác của các cuộc khảo sát phụ thuộc vào kích thước mẫu.
we rely on surveyings to gauge public opinion.
chúng tôi dựa vào các cuộc khảo sát để đánh giá dư luận.
surveyings help businesses tailor their products to customer needs.
các cuộc khảo sát giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm của họ phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
land surveyings
khảo sát đất đai
building surveyings
khảo sát công trình
property surveyings
khảo sát bất động sản
topographic surveyings
khảo sát địa hình
geodetic surveyings
khảo sát trắc địa
hydrographic surveyings
khảo sát thủy văn
environmental surveyings
khảo sát môi trường
construction surveyings
khảo sát xây dựng
engineering surveyings
khảo sát kỹ thuật
aerial surveyings
khảo sát bằng máy bay
the surveyings conducted last year provided valuable insights.
các cuộc khảo sát được thực hiện năm ngoái đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
surveyings are essential for understanding market trends.
các cuộc khảo sát là điều cần thiết để hiểu các xu hướng thị trường.
we need to analyze the surveyings before making a decision.
chúng ta cần phân tích các cuộc khảo sát trước khi đưa ra quyết định.
the surveyings showed a significant increase in customer satisfaction.
các cuộc khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.
regular surveyings help us improve our services.
các cuộc khảo sát thường xuyên giúp chúng ta cải thiện dịch vụ.
surveyings can reveal hidden issues within the organization.
các cuộc khảo sát có thể tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn trong tổ chức.
after the surveyings, we implemented several changes.
sau các cuộc khảo sát, chúng tôi đã thực hiện một số thay đổi.
the accuracy of surveyings depends on the sample size.
độ chính xác của các cuộc khảo sát phụ thuộc vào kích thước mẫu.
we rely on surveyings to gauge public opinion.
chúng tôi dựa vào các cuộc khảo sát để đánh giá dư luận.
surveyings help businesses tailor their products to customer needs.
các cuộc khảo sát giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm của họ phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay