sustainability-oriented

[US]/[ˌsʌstenebɪləti ˈɔːrɪəntɪd]/
[UK]/[ˌsʌsteɪnəbɪləti ˈɔːrɪənˌted]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Tập trung vào hoặc được thiết kế để thúc đẩy tính bền vững; Liên quan đến hoặc quan tâm đến tính bền vững; Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ đến trách nhiệm môi trường và xã hội dài hạn.

Phrases & Collocations

sustainability-oriented approach

Phương pháp lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented design

Thiết kế lấy tính bền vững làm trọng tâm

being sustainability-oriented

Lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented business

Kinh doanh lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented goals

Mục tiêu lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented practices

Thực hành lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented initiatives

Khởi xướng lấy tính bền vững làm trọng tâm

were sustainability-oriented

Đã lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented future

Tương lai lấy tính bền vững làm trọng tâm

sustainability-oriented solutions

Giải pháp lấy tính bền vững làm trọng tâm

Example Sentences

the company launched a sustainability-oriented initiative to reduce carbon emissions.

Doanh nghiệp đã khởi động một sáng kiến hướng tới tính bền vững nhằm giảm phát thải carbon.

we need sustainability-oriented policies to protect our natural resources for future generations.

Chúng ta cần các chính sách hướng tới tính bền vững để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

the university's curriculum increasingly emphasizes sustainability-oriented research projects.

Chương trình học của trường đại học ngày càng nhấn mạnh các dự án nghiên cứu hướng tới tính bền vững.

investors are showing growing interest in sustainability-oriented businesses with long-term potential.

Nhà đầu tư đang thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp hướng tới tính bền vững có tiềm năng lâu dài.

the new building design incorporates sustainability-oriented features like solar panels and rainwater harvesting.

Thiết kế tòa nhà mới tích hợp các tính năng hướng tới tính bền vững như bảng điều khiển mặt trời và thu gom nước mưa.

a sustainability-oriented approach to agriculture can improve soil health and reduce pesticide use.

Một phương pháp nông nghiệp hướng tới tính bền vững có thể cải thiện sức khỏe đất và giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu.

the city government is promoting sustainability-oriented transportation options, such as cycling and public transit.

Chính quyền thành phố đang thúc đẩy các phương thức giao thông hướng tới tính bền vững như đạp xe và phương tiện công cộng.

consumer demand is driving a shift towards sustainability-oriented products and packaging.

Nhu cầu của người tiêu dùng đang thúc đẩy sự chuyển hướng sang các sản phẩm và bao bì hướng tới tính bền vững.

the conference featured several speakers discussing sustainability-oriented business models.

Hội nghị có nhiều diễn giả thảo luận về các mô hình kinh doanh hướng tới tính bền vững.

we are developing a sustainability-oriented supply chain to minimize environmental impact.

Chúng tôi đang phát triển một chuỗi cung ứng hướng tới tính bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.

the report highlights the importance of sustainability-oriented education for young people.

Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục hướng tới tính bền vững dành cho thanh thiếu niên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now