sutras

[Mỹ]/ˈsuːtrəz/
[Anh]/ˈsuːtrəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kinh điển hoặc văn bản, đặc biệt trong Phật giáo; văn bản hoặc tác phẩm cổ điển

Cụm từ & Cách kết hợp

golden sutras

kinh vàng

buddhist sutras

kinh Phật giáo

sacred sutras

kinh thiêng

ancient sutras

kinh cổ

hidden sutras

kinh ẩn

lost sutras

kinh thất lạc

wisdom sutras

kinh trí tuệ

mystic sutras

kinh huyền bí

healing sutras

kinh chữa lành

spiritual sutras

kinh tâm linh

Câu ví dụ

the sutras contain ancient wisdom.

các kinh chứa đựng trí tuệ cổ xưa.

many people study the sutras for spiritual growth.

nhiều người nghiên cứu kinh để phát triển tâm linh.

the sutras are often recited in meditation.

kinh thường được tụng trong thiền định.

she found peace in the teachings of the sutras.

cô tìm thấy sự bình an trong những lời dạy của kinh.

translating the sutras requires deep understanding.

việc dịch kinh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.

he dedicated his life to studying the sutras.

anh dành cả cuộc đời để nghiên cứu kinh.

the sutras provide guidance for ethical living.

kinh cung cấp hướng dẫn cho cuộc sống đạo đức.

in buddhism, the sutras are considered sacred texts.

trong đạo phật, kinh được coi là các văn bản thiêng liêng.

she quoted passages from the sutras during the discussion.

cô trích dẫn các đoạn từ kinh trong cuộc thảo luận.

studying the sutras can lead to enlightenment.

việc nghiên cứu kinh có thể dẫn đến giác ngộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay