svanetian

[Mỹ]/[ˈsvæniən]/
[Anh]/[ˈsvæniən]/

Dịch

n. Một người đến từ Svaneti; Ngôn ngữ Svan.
adj. Liên quan đến Svaneti hoặc người dân nơi đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

svanetian language

ngôn ngữ Svan

svanetian culture

văn hóa Svan

svanetian towers

những tháp Svan

traditional svanetian

truyền thống Svan

svanetian cuisine

ẩm thực Svan

they speak svanetian

họ nói tiếng Svan

svanetian stone

đá Svan

experiencing svanetian

trải nghiệm Svan

svanetian folk songs

nhạc dân gian Svan

Câu ví dụ

we planned a trip to georgia to see the svanetian towers.

Chúng tôi đã lên kế hoạch một chuyến đi đến Georgia để chiêm ngưỡng những tháp Svaneti.

svanetian cuisine is known for its hearty, mountain-inspired dishes.

Ẩm thực Svaneti nổi tiếng với các món ăn đậm đà, lấy cảm hứng từ núi rừng.

the svanetian people have a unique culture and language.

Dân tộc Svaneti có một nền văn hóa và ngôn ngữ độc đáo.

we admired the ancient svanetian architecture in ushguli.

Chúng tôi ngưỡng mộ kiến trúc cổ của người Svaneti tại Ushguli.

hiking through the svanetian mountains was a challenging but rewarding experience.

Leo núi qua dãy núi Svaneti là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng rất đáng giá.

the svanetian language is part of the northwest caucasian language family.

Ngôn ngữ Svaneti là một phần của gia đình ngôn ngữ Caucasus phía bắc tây.

we bought svanetian salt as a souvenir from our trip.

Chúng tôi mua muối Svaneti làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.

the remote svanetian region is difficult to access by car.

Vùng Svaneti hẻo lánh rất khó tiếp cận bằng xe hơi.

svanetian hospitality is legendary; we were welcomed warmly.

Tình chủ nhà Svaneti là một điều huyền thoại; chúng tôi được đón tiếp nồng nhiệt.

we learned about the history of the svanetian towers and their defensive purpose.

Chúng tôi đã tìm hiểu về lịch sử của những tháp Svaneti và mục đích phòng thủ của chúng.

the svanetian people are fiercely proud of their heritage.

Dân tộc Svaneti tự hào mãnh liệt về di sản của họ.

we enjoyed a delicious svanetian meal at a local guesthouse.

Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Svaneti ngon miệng tại một khách sạn địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay