| số nhiều | swas |
swaraj alone
Tự trị riêng
sward owner
Chủ sở hữu cỏ
swathe the wound
Băng bó vết thương
swaying grass
Cỏ đu đưa
swamp land
Đất đầm lầy
swap cards
Đổi thẻ
swan song
Bài ca cuối cùng
swap meet
Hội chợ đổi đồ
swath of destruction
Vết nham nhác của sự phá hủy
sway public opinion
Ảnh hưởng dư luận
swaraj alone
Tự trị riêng
sward owner
Chủ sở hữu cỏ
swathe the wound
Băng bó vết thương
swaying grass
Cỏ đu đưa
swamp land
Đất đầm lầy
swap cards
Đổi thẻ
swan song
Bài ca cuối cùng
swap meet
Hội chợ đổi đồ
swath of destruction
Vết nham nhác của sự phá hủy
sway public opinion
Ảnh hưởng dư luận
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay