swallowwort

[Mỹ]/ˈswɒləʊwɜːt/
[Anh]/ˈswɑloʊˌwɜrt/

Dịch

n. một loại cây độc được sử dụng như một loại thuốc giảm đau
Các dạng của từ
số nhiềuswallowworts

Cụm từ & Cách kết hợp

swallowwort plant

cây hoàng hoa

swallowwort species

các loài hoàng hoa

swallowwort leaves

lá hoàng hoa

swallowwort roots

rễ hoàng hoa

swallowwort flowers

hoa hoàng hoa

swallowwort extract

chiết xuất hoàng hoa

swallowwort habitat

môi trường sống của hoàng hoa

swallowwort growth

sự phát triển của hoàng hoa

swallowwort benefits

lợi ích của hoàng hoa

swallowwort uses

công dụng của hoàng hoa

Câu ví dụ

swallowwort is often found in meadows and grasslands.

cây hoàng hoa thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và các vùng đồng cỏ.

many butterflies are attracted to swallowwort flowers.

nhiều loài bướm bị thu hút bởi hoa hoàng hoa.

swallowwort can be invasive in certain ecosystems.

hoàng hoa có thể xâm lấn ở một số hệ sinh thái nhất định.

farmers often consider swallowwort a weed.

nông dân thường coi hoàng hoa là một loại cỏ dại.

swallowwort is used in traditional medicine.

hoàng hoa được sử dụng trong y học truyền thống.

be careful when handling swallowwort, as it can be toxic.

cẩn thận khi xử lý hoàng hoa, vì nó có thể độc hại.

swallowwort thrives in well-drained soil.

hoàng hoa phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

gardeners often plant swallowwort for its unique appearance.

người làm vườn thường trồng hoàng hoa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

swallowwort can be identified by its narrow leaves.

hoàng hoa có thể được nhận biết bằng lá hẹp của nó.

some species of swallowwort are used in landscaping.

một số loài hoàng hoa được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay