swappers

[Mỹ]/ˈswɒpəz/
[Anh]/ˈswɑːpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

gift swappers

người đổi quà

item swappers

người đổi đồ

clothing swappers

người đổi quần áo

book swappers

người đổi sách

swap meet swappers

người tham gia chợ đổi đồ

trade swappers

người đổi đồ

toy swappers

người đổi đồ chơi

game swappers

người đổi trò chơi

art swappers

người đổi tranh

furniture swappers

người đổi đồ nội thất

Câu ví dụ

swappers often trade items to get what they need.

Những người trao đổi thường xuyên trao đổi đồ đạc để có được những gì họ cần.

at the event, swappers exchanged books and games.

Tại sự kiện, những người trao đổi đã trao đổi sách và trò chơi.

many swappers prefer to meet in person for trades.

Nhiều người trao đổi thích gặp trực tiếp để trao đổi.

online platforms have made it easier for swappers to connect.

Các nền tảng trực tuyến đã giúp những người trao đổi dễ dàng kết nối hơn.

swappers can find unique items that are hard to buy.

Những người trao đổi có thể tìm thấy những món đồ độc đáo khó mua.

some swappers participate in organized events regularly.

Một số người trao đổi thường xuyên tham gia các sự kiện được tổ chức.

swappers often share tips on the best trading practices.

Những người trao đổi thường chia sẻ mẹo về các phương pháp trao đổi tốt nhất.

seasoned swappers know how to negotiate effectively.

Những người trao đổi dày dặn kinh nghiệm biết cách thương lượng hiệu quả.

swappers create a community based on mutual interests.

Những người trao đổi tạo ra một cộng đồng dựa trên sở thích chung.

new swappers should learn the rules of the trade.

Những người trao đổi mới nên tìm hiểu các quy tắc của việc trao đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay