many communities organize swapshops to promote sustainable living.
Nhiều cộng đồng tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng để thúc đẩy lối sống bền vững.
online swapshops make it easy to exchange items with people worldwide.
Các buổi trao đổi đồ dùng trực tuyến giúp dễ dàng trao đổi đồ vật với người ở khắp nơi trên thế giới.
i regularly visit local swapshops to find vintage clothing.
Tôi thường xuyên đến các buổi trao đổi đồ dùng địa phương để tìm quần áo cổ điển.
the school hosts monthly swapshops where students trade books.
Trường học tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng hàng tháng nơi học sinh trao đổi sách.
swapshops help reduce waste by giving used items new homes.
Các buổi trao đổi đồ dùng giúp giảm thiểu rác thải bằng cách mang lại những vật dụng đã sử dụng một nơi ở mới.
our neighborhood swapshops have become very popular among residents.
Các buổi trao đổi đồ dùng trong khu phố của chúng tôi đã trở nên rất phổ biến trong số cư dân.
you can join swapshops on social media platforms to trade collectibles.
Bạn có thể tham gia các buổi trao đổi đồ dùng trên các nền tảng mạng xã hội để trao đổi các món đồ sưu tập.
the community center runs weekly swapshops for gardening tools.
Tâm điểm cộng đồng tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng hàng tuần dành cho các công cụ làm vườn.
swapshops create opportunities for people to meet like-minded neighbors.
Các buổi trao đổi đồ dùng tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ những hàng xóm có cùng sở thích.
many swapshops now operate as part of the circular economy movement.
Rất nhiều buổi trao đổi đồ dùng hiện đang hoạt động như một phần của phong trào kinh tế tuần hoàn.
participants in swapshops often discover unique treasures.
Các người tham gia các buổi trao đổi đồ dùng thường phát hiện ra những kho báu độc đáo.
the swapshops website allows you to list items you want to trade.
Trang web của các buổi trao đổi đồ dùng cho phép bạn liệt kê các món đồ bạn muốn trao đổi.
many communities organize swapshops to promote sustainable living.
Nhiều cộng đồng tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng để thúc đẩy lối sống bền vững.
online swapshops make it easy to exchange items with people worldwide.
Các buổi trao đổi đồ dùng trực tuyến giúp dễ dàng trao đổi đồ vật với người ở khắp nơi trên thế giới.
i regularly visit local swapshops to find vintage clothing.
Tôi thường xuyên đến các buổi trao đổi đồ dùng địa phương để tìm quần áo cổ điển.
the school hosts monthly swapshops where students trade books.
Trường học tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng hàng tháng nơi học sinh trao đổi sách.
swapshops help reduce waste by giving used items new homes.
Các buổi trao đổi đồ dùng giúp giảm thiểu rác thải bằng cách mang lại những vật dụng đã sử dụng một nơi ở mới.
our neighborhood swapshops have become very popular among residents.
Các buổi trao đổi đồ dùng trong khu phố của chúng tôi đã trở nên rất phổ biến trong số cư dân.
you can join swapshops on social media platforms to trade collectibles.
Bạn có thể tham gia các buổi trao đổi đồ dùng trên các nền tảng mạng xã hội để trao đổi các món đồ sưu tập.
the community center runs weekly swapshops for gardening tools.
Tâm điểm cộng đồng tổ chức các buổi trao đổi đồ dùng hàng tuần dành cho các công cụ làm vườn.
swapshops create opportunities for people to meet like-minded neighbors.
Các buổi trao đổi đồ dùng tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ những hàng xóm có cùng sở thích.
many swapshops now operate as part of the circular economy movement.
Rất nhiều buổi trao đổi đồ dùng hiện đang hoạt động như một phần của phong trào kinh tế tuần hoàn.
participants in swapshops often discover unique treasures.
Các người tham gia các buổi trao đổi đồ dùng thường phát hiện ra những kho báu độc đáo.
the swapshops website allows you to list items you want to trade.
Trang web của các buổi trao đổi đồ dùng cho phép bạn liệt kê các món đồ bạn muốn trao đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay