a crew of swashbuckling buccaneers.
một phi hành đoàn gồm những tên cướp biển lãng mạn.
He has unnerved them with his swashbuckling fight against corruption, and exasperated them with his ruminative style of management.
Anh ấy đã khiến họ hoang mang với cuộc chiến chống tham nhũng táo bạo của mình và khiến họ bực bội với phong cách quản lý của anh ấy.
The movie is filled with swashbuckling adventure and thrilling sword fights.
Bộ phim tràn ngập những cuộc phiêu lưu lướt gió và những màn đấu kiếm gay cấn.
He is known for his swashbuckling personality and daring stunts.
Anh ấy nổi tiếng với tính cách lướt gió và những pha nguy hiểm táo bạo.
The swashbuckling pirate sailed the high seas in search of treasure.
Tên cướp biển lướt gió đã đi trên những con đường biển rộng lớn để tìm kiếm kho báu.
She enjoys reading swashbuckling novels filled with action and excitement.
Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết lướt gió đầy hành động và phấn khích.
The swashbuckling hero rescued the princess from the evil sorcerer.
Người hùng lướt gió đã giải cứu công chúa khỏi pháp sư độc ác.
The swashbuckling captain led his crew into battle against the enemy ships.
Thuyền trưởng lướt gió đã dẫn thủy thủ đoàn của mình vào trận chiến chống lại các tàu chiến của kẻ thù.
The swashbuckling performance of the acrobats amazed the audience.
Sự biểu diễn lướt gió của những người nhào lộn đã khiến khán giả kinh ngạc.
He dressed in swashbuckling attire complete with a feathered hat and a sword.
Anh ấy mặc trang phục lướt gió hoàn chỉnh với mũ có lông chim và một thanh kiếm.
The swashbuckling duel between the two rivals was intense and dramatic.
Cuộc đấu lướt gió giữa hai đối thủ là vô cùng gay cấn và kịch tính.
The swashbuckling adventure novel kept me on the edge of my seat.
Cuốn tiểu thuyết phiêu lưu lướt gió khiến tôi không thể rời mắt khỏi trang sách.
a crew of swashbuckling buccaneers.
một phi hành đoàn gồm những tên cướp biển lãng mạn.
He has unnerved them with his swashbuckling fight against corruption, and exasperated them with his ruminative style of management.
Anh ấy đã khiến họ hoang mang với cuộc chiến chống tham nhũng táo bạo của mình và khiến họ bực bội với phong cách quản lý của anh ấy.
The movie is filled with swashbuckling adventure and thrilling sword fights.
Bộ phim tràn ngập những cuộc phiêu lưu lướt gió và những màn đấu kiếm gay cấn.
He is known for his swashbuckling personality and daring stunts.
Anh ấy nổi tiếng với tính cách lướt gió và những pha nguy hiểm táo bạo.
The swashbuckling pirate sailed the high seas in search of treasure.
Tên cướp biển lướt gió đã đi trên những con đường biển rộng lớn để tìm kiếm kho báu.
She enjoys reading swashbuckling novels filled with action and excitement.
Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết lướt gió đầy hành động và phấn khích.
The swashbuckling hero rescued the princess from the evil sorcerer.
Người hùng lướt gió đã giải cứu công chúa khỏi pháp sư độc ác.
The swashbuckling captain led his crew into battle against the enemy ships.
Thuyền trưởng lướt gió đã dẫn thủy thủ đoàn của mình vào trận chiến chống lại các tàu chiến của kẻ thù.
The swashbuckling performance of the acrobats amazed the audience.
Sự biểu diễn lướt gió của những người nhào lộn đã khiến khán giả kinh ngạc.
He dressed in swashbuckling attire complete with a feathered hat and a sword.
Anh ấy mặc trang phục lướt gió hoàn chỉnh với mũ có lông chim và một thanh kiếm.
The swashbuckling duel between the two rivals was intense and dramatic.
Cuộc đấu lướt gió giữa hai đối thủ là vô cùng gay cấn và kịch tính.
The swashbuckling adventure novel kept me on the edge of my seat.
Cuốn tiểu thuyết phiêu lưu lướt gió khiến tôi không thể rời mắt khỏi trang sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay