swashes

[Mỹ]/swɒʃɪz/
[Anh]/swɑːʃɪz/

Dịch

v. để tạo ra một màn trình diễn nổi bật hoặc để khoe khoang; để vọt hoặc văng nước; để lắc lư hoặc di chuyển qua lại; để rửa hoặc xả nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

swashes and flourishes

các đường lượn sóng và kiểu lượn sóng

swashes in typography

các đường lượn sóng trong typography

swashes on letters

các đường lượn sóng trên chữ cái

swashes for emphasis

các đường lượn sóng để nhấn mạnh

swashes in design

các đường lượn sóng trong thiết kế

swashes in calligraphy

các đường lượn sóng trong thư pháp

swashes and curls

các đường lượn sóng và lọn

swashes for style

các đường lượn sóng để tạo phong cách

swashes in fonts

các đường lượn sóng trong phông chữ

swashes in art

các đường lượn sóng trong nghệ thuật

Câu ví dụ

the artist used swashes in the calligraphy to add flair.

nghệ sĩ đã sử dụng các đường lượn sóng trong thư pháp để thêm sự tinh tế.

her handwriting features elegant swashes that make it unique.

chữ viết tay của cô ấy có các đường lượn sóng thanh lịch khiến nó trở nên độc đáo.

he practiced drawing swashes to improve his lettering skills.

anh ấy đã luyện tập vẽ các đường lượn sóng để cải thiện kỹ năng viết chữ của mình.

the logo design included swashes to create a dynamic effect.

thiết kế logo bao gồm các đường lượn sóng để tạo ra hiệu ứng năng động.

swashes can enhance the visual appeal of any text layout.

các đường lượn sóng có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ bố cục văn bản nào.

she added swashes to her invitations for a sophisticated touch.

cô ấy đã thêm các đường lượn sóng vào thiệp mời của mình để tạo thêm vẻ tinh tế.

the designer incorporated swashes into the font for a modern look.

nhà thiết kế đã kết hợp các đường lượn sóng vào phông chữ để có vẻ ngoài hiện đại.

using swashes effectively can transform basic typography.

sử dụng các đường lượn sóng một cách hiệu quả có thể biến đổi kiểu chữ cơ bản.

swashes are often used in wedding invitations to convey elegance.

các đường lượn sóng thường được sử dụng trong thiệp mời đám cưới để truyền tải sự thanh lịch.

calligraphers often experiment with different styles of swashes.

các thư pháp gia thường thử nghiệm với các phong cách đường lượn sóng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay