swedes salad
salad củ cải đường
roasted swedes
củ cải đường nướng
swedes soup
súp củ cải đường
swedes mash
củ cải đường nghiền
swedes stew
hầm củ cải đường
swedes puree
củ cải đường xay nhuyễn
swedes fries
khoai tây chiên củ cải đường
swedes recipe
công thức củ cải đường
swedes dish
món ăn với củ cải đường
swedes curry
cà ri củ cải đường
swedes enjoy a variety of traditional dishes.
Người Thụy Điển thích nhiều món ăn truyền thống.
many swedes celebrate midsummer with family and friends.
Nhiều người Thụy Điển ăn mừng ngày trung tuần hè với gia đình và bạn bè.
swedes are known for their love of nature and outdoor activities.
Người Thụy Điển nổi tiếng với tình yêu thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
in sweden, swedes are often used in winter soups.
Ở Thụy Điển, người Thụy Điển thường được sử dụng trong các món súp mùa đông.
swedes have a strong sense of community and social welfare.
Người Thụy Điển có ý thức cộng đồng và phúc lợi xã hội mạnh mẽ.
many swedes travel abroad during the summer holidays.
Nhiều người Thụy Điển đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
swedes often enjoy fika, a coffee break with pastries.
Người Thụy Điển thường thích fika, một bữa giải lao uống cà phê với bánh ngọt.
swedes are proud of their heritage and cultural traditions.
Người Thụy Điển tự hào về di sản và các truyền thống văn hóa của họ.
in sweden, swedes are a popular root vegetable.
Ở Thụy Điển, người Thụy Điển là một loại rau củ rễ phổ biến.
swedes often participate in outdoor sports like skiing.
Người Thụy Điển thường tham gia các môn thể thao ngoài trời như trượt tuyết.
swedes salad
salad củ cải đường
roasted swedes
củ cải đường nướng
swedes soup
súp củ cải đường
swedes mash
củ cải đường nghiền
swedes stew
hầm củ cải đường
swedes puree
củ cải đường xay nhuyễn
swedes fries
khoai tây chiên củ cải đường
swedes recipe
công thức củ cải đường
swedes dish
món ăn với củ cải đường
swedes curry
cà ri củ cải đường
swedes enjoy a variety of traditional dishes.
Người Thụy Điển thích nhiều món ăn truyền thống.
many swedes celebrate midsummer with family and friends.
Nhiều người Thụy Điển ăn mừng ngày trung tuần hè với gia đình và bạn bè.
swedes are known for their love of nature and outdoor activities.
Người Thụy Điển nổi tiếng với tình yêu thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
in sweden, swedes are often used in winter soups.
Ở Thụy Điển, người Thụy Điển thường được sử dụng trong các món súp mùa đông.
swedes have a strong sense of community and social welfare.
Người Thụy Điển có ý thức cộng đồng và phúc lợi xã hội mạnh mẽ.
many swedes travel abroad during the summer holidays.
Nhiều người Thụy Điển đi du lịch nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
swedes often enjoy fika, a coffee break with pastries.
Người Thụy Điển thường thích fika, một bữa giải lao uống cà phê với bánh ngọt.
swedes are proud of their heritage and cultural traditions.
Người Thụy Điển tự hào về di sản và các truyền thống văn hóa của họ.
in sweden, swedes are a popular root vegetable.
Ở Thụy Điển, người Thụy Điển là một loại rau củ rễ phổ biến.
swedes often participate in outdoor sports like skiing.
Người Thụy Điển thường tham gia các môn thể thao ngoài trời như trượt tuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay