the skilled swilers trained every morning at the pool.
Các vận động viên bơi lội có kỹ năng được huấn luyện mỗi sáng tại hồ bơi.
young swilers dream of winning olympic gold medals.
Các vận động viên bơi lội trẻ tuổi mơ ước giành huy chương vàng Olympic.
professional swilers must maintain excellent physical condition.
Các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp phải duy trì thể trạng thể chất tuyệt vời.
the expert swilers broke the regional record yesterday.
Các vận động viên bơi lội chuyên gia đã phá kỷ lục khu vực vào hôm qua.
competitive swilers often compete in multiple events.
Các vận động viên bơi lội thi đấu thường xuyên tham gia nhiều sự kiện.
olympic swilers inspire millions of people around the world.
Các vận động viên bơi lội Olympic truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
the talented swilers showed remarkable endurance during the race.
Các vận động viên bơi lội tài năng đã thể hiện sự bền bỉ đáng kinh ngạc trong cuộc đua.
experienced swilers know the importance of proper breathing techniques.
Các vận động viên bơi lội có kinh nghiệm biết tầm quan trọng của kỹ thuật thở đúng cách.
amateur swilers should focus on improving their stroke efficiency.
Các vận động viên bơi lội nghiệp dư nên tập trung vào việc cải thiện hiệu quả đòn bẩy.
the dedicated swilers practiced even in bad weather.
Các vận động viên bơi lội tận tụy luyện tập ngay cả trong thời tiết xấu.
our team of swilers won the national championship last year.
Đội vận động viên bơi lội của chúng tôi đã giành chức vô địch quốc gia vào năm ngoái.
fast swilers typically have strong leg muscles and good technique.
Các vận động viên bơi lội nhanh chóng thường có cơ bắp chân mạnh và kỹ thuật tốt.
the skilled swilers trained every morning at the pool.
Các vận động viên bơi lội có kỹ năng được huấn luyện mỗi sáng tại hồ bơi.
young swilers dream of winning olympic gold medals.
Các vận động viên bơi lội trẻ tuổi mơ ước giành huy chương vàng Olympic.
professional swilers must maintain excellent physical condition.
Các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp phải duy trì thể trạng thể chất tuyệt vời.
the expert swilers broke the regional record yesterday.
Các vận động viên bơi lội chuyên gia đã phá kỷ lục khu vực vào hôm qua.
competitive swilers often compete in multiple events.
Các vận động viên bơi lội thi đấu thường xuyên tham gia nhiều sự kiện.
olympic swilers inspire millions of people around the world.
Các vận động viên bơi lội Olympic truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
the talented swilers showed remarkable endurance during the race.
Các vận động viên bơi lội tài năng đã thể hiện sự bền bỉ đáng kinh ngạc trong cuộc đua.
experienced swilers know the importance of proper breathing techniques.
Các vận động viên bơi lội có kinh nghiệm biết tầm quan trọng của kỹ thuật thở đúng cách.
amateur swilers should focus on improving their stroke efficiency.
Các vận động viên bơi lội nghiệp dư nên tập trung vào việc cải thiện hiệu quả đòn bẩy.
the dedicated swilers practiced even in bad weather.
Các vận động viên bơi lội tận tụy luyện tập ngay cả trong thời tiết xấu.
our team of swilers won the national championship last year.
Đội vận động viên bơi lội của chúng tôi đã giành chức vô địch quốc gia vào năm ngoái.
fast swilers typically have strong leg muscles and good technique.
Các vận động viên bơi lội nhanh chóng thường có cơ bắp chân mạnh và kỹ thuật tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay