swimbladder

[Mỹ]/ˈswɪmˌblædə/
[Anh]/ˈswɪmˌblædər/

Dịch

n.
Các dạng của từ
số nhiềuswimbladders

Cụm từ & Cách kết hợp

swimbladder function

chức năng bong bóng cá

swimbladder disorder

rối loạn bong bóng cá

swimbladder disease

bệnh lý bong bóng cá

swimbladder rupture

vỡ bong bóng cá

swimbladder infection

nhiễm trùng bong bóng cá

swimbladder inflation

phình to bong bóng cá

swimbladder problems

vấn đề về bong bóng cá

swimbladder anatomy

phẫu giải bong bóng cá

swimbladder development

phát triển bong bóng cá

swimbladder morphology

đặc điểm hình thái bong bóng cá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay