steep switchbacks
đường quanh co dốc
narrow switchbacks
đường quanh co hẹp
mountain switchbacks
đường quanh co trên núi
winding switchbacks
đường quanh co
dangerous switchbacks
đường quanh co nguy hiểm
rocky switchbacks
đường quanh co đá
scenic switchbacks
đường quanh co có cảnh đẹp
long switchbacks
đường quanh co dài
hairpin switchbacks
đường quanh co chữ U
safe switchbacks
đường quanh co an toàn
the mountain trail was filled with switchbacks.
đường mòn núi đầy những đoạn đường ngoằn ngoèo.
we navigated the switchbacks carefully during our hike.
chúng tôi đã điều hướng những đoạn đường ngoằn ngoèo một cách cẩn thận trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the switchbacks made the climb more challenging.
những đoạn đường ngoằn ngoèo khiến việc leo núi trở nên khó khăn hơn.
driving on the switchbacks requires skill and concentration.
lái xe trên những đoạn đường ngoằn ngoèo đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung.
he felt dizzy from the switchbacks on the road.
anh ấy cảm thấy chóng mặt vì những đoạn đường ngoằn ngoèo trên đường.
the view from the top of the switchbacks was breathtaking.
khung cảnh từ đỉnh những đoạn đường ngoằn ngoèo thật ngoạn mục.
switchbacks are often used to reduce the steepness of a hill.
những đoạn đường ngoằn ngoèo thường được sử dụng để giảm độ dốc của một ngọn đồi.
we took our time on the switchbacks to enjoy the scenery.
chúng tôi dành thời gian trên những đoạn đường ngoằn ngoèo để tận hưởng phong cảnh.
the switchbacks were a highlight of our mountain biking trip.
những đoạn đường ngoằn ngoèo là điểm nổi bật của chuyến đi xe đạp leo núi của chúng tôi.
switchbacks can be found on many hiking trails.
những đoạn đường ngoằn ngoèo có thể được tìm thấy trên nhiều đường mòn đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay