| số nhiều | switchblades |
switchblade knife
dao găm switchblade
switchblade attack
tấn công bằng dao găm switchblade
switchblade style
phong cách switchblade
switchblade combat
tranh đấu với dao găm switchblade
switchblade blade
lưỡi dao găm switchblade
switchblade weapon
vũ khí switchblade
switchblade flick
lật dao găm switchblade
switchblade design
thiết kế switchblade
switchblade collector
người sưu tầm dao găm switchblade
switchblade laws
luật về dao găm switchblade
he pulled out his switchblade in self-defense.
anh ta rút dao găm tự động ra để tự vệ.
switchblades are often associated with street gangs.
dao găm tự động thường gắn liền với các băng đảng đường phố.
she carried a switchblade for protection.
cô ấy mang theo dao găm tự động để phòng thân.
switchblade knives can be illegal in many states.
dao găm tự động có thể là bất hợp pháp ở nhiều bang.
he admired the craftsmanship of the switchblade.
anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của con dao găm tự động.
switchblade flicking is a popular trick among collectors.
mẹo tung dao găm tự động là một trò thuật phổ biến trong giới sưu tập.
she was shocked to see a switchblade in his pocket.
cô ấy rất sốc khi thấy một con dao găm tự động trong túi anh ta.
the switchblade glinted in the light.
con dao găm tự động lấp lánh dưới ánh đèn.
he quickly closed the switchblade after using it.
anh ta nhanh chóng đóng dao găm tự động sau khi sử dụng.
switchblades can be a collector's item.
dao găm tự động có thể là một món đồ sưu tầm.
switchblade knife
dao găm switchblade
switchblade attack
tấn công bằng dao găm switchblade
switchblade style
phong cách switchblade
switchblade combat
tranh đấu với dao găm switchblade
switchblade blade
lưỡi dao găm switchblade
switchblade weapon
vũ khí switchblade
switchblade flick
lật dao găm switchblade
switchblade design
thiết kế switchblade
switchblade collector
người sưu tầm dao găm switchblade
switchblade laws
luật về dao găm switchblade
he pulled out his switchblade in self-defense.
anh ta rút dao găm tự động ra để tự vệ.
switchblades are often associated with street gangs.
dao găm tự động thường gắn liền với các băng đảng đường phố.
she carried a switchblade for protection.
cô ấy mang theo dao găm tự động để phòng thân.
switchblade knives can be illegal in many states.
dao găm tự động có thể là bất hợp pháp ở nhiều bang.
he admired the craftsmanship of the switchblade.
anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của con dao găm tự động.
switchblade flicking is a popular trick among collectors.
mẹo tung dao găm tự động là một trò thuật phổ biến trong giới sưu tập.
she was shocked to see a switchblade in his pocket.
cô ấy rất sốc khi thấy một con dao găm tự động trong túi anh ta.
the switchblade glinted in the light.
con dao găm tự động lấp lánh dưới ánh đèn.
he quickly closed the switchblade after using it.
anh ta nhanh chóng đóng dao găm tự động sau khi sử dụng.
switchblades can be a collector's item.
dao găm tự động có thể là một món đồ sưu tầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay