swopping places
trao đổi vị trí
swopping roles
trao đổi vai trò
swopping ideas
trao đổi ý tưởng
swopping gifts
trao đổi quà tặng
swopping stories
trao đổi câu chuyện
swopping seats
trao đổi chỗ ngồi
swopping tasks
trao đổi nhiệm vụ
swopping teams
trao đổi đội nhóm
swopping clothes
trao đổi quần áo
swopping partners
trao đổi đối tác
we are swopping our old books for new ones.
Chúng tôi đang đổi sách cũ của chúng tôi lấy sách mới.
they enjoyed swopping stories during the campfire.
Họ rất thích kể chuyện khi ngồi bên đống lửa trại.
swopping ideas can lead to innovative solutions.
Việc trao đổi ý tưởng có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she suggested swopping recipes at the potluck.
Cô ấy gợi ý trao đổi công thức nấu ăn tại buổi tiệc nướng.
swopping clothes with friends can be fun.
Trao đổi quần áo với bạn bè có thể rất vui.
they are swopping their vacation plans to visit each other.
Họ đang thay đổi kế hoạch nghỉ dưỡng của họ để đến thăm nhau.
we had a great time swopping gifts at the party.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trao đổi quà tặng tại buổi tiệc.
the kids love swopping toys during playdates.
Các bé rất thích trao đổi đồ chơi trong các buổi hẹn chơi.
swopping travel tips can enhance your trip experience.
Việc trao đổi mẹo du lịch có thể nâng cao trải nghiệm chuyến đi của bạn.
they are swopping their gardening tips this weekend.
Họ đang trao đổi mẹo làm vườn của họ vào cuối tuần này.
swopping places
trao đổi vị trí
swopping roles
trao đổi vai trò
swopping ideas
trao đổi ý tưởng
swopping gifts
trao đổi quà tặng
swopping stories
trao đổi câu chuyện
swopping seats
trao đổi chỗ ngồi
swopping tasks
trao đổi nhiệm vụ
swopping teams
trao đổi đội nhóm
swopping clothes
trao đổi quần áo
swopping partners
trao đổi đối tác
we are swopping our old books for new ones.
Chúng tôi đang đổi sách cũ của chúng tôi lấy sách mới.
they enjoyed swopping stories during the campfire.
Họ rất thích kể chuyện khi ngồi bên đống lửa trại.
swopping ideas can lead to innovative solutions.
Việc trao đổi ý tưởng có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she suggested swopping recipes at the potluck.
Cô ấy gợi ý trao đổi công thức nấu ăn tại buổi tiệc nướng.
swopping clothes with friends can be fun.
Trao đổi quần áo với bạn bè có thể rất vui.
they are swopping their vacation plans to visit each other.
Họ đang thay đổi kế hoạch nghỉ dưỡng của họ để đến thăm nhau.
we had a great time swopping gifts at the party.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trao đổi quà tặng tại buổi tiệc.
the kids love swopping toys during playdates.
Các bé rất thích trao đổi đồ chơi trong các buổi hẹn chơi.
swopping travel tips can enhance your trip experience.
Việc trao đổi mẹo du lịch có thể nâng cao trải nghiệm chuyến đi của bạn.
they are swopping their gardening tips this weekend.
Họ đang trao đổi mẹo làm vườn của họ vào cuối tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay